Bài giảng Tin học đại cương - Chương I: Đại cương về khoa học máy tính

07/06/2021  
Nội dung Chương I  
— Các khái niệm: Thông tin, Dữ liệu, — Khái niệm hệ điều hành  
Tin học  
— Giới thiệu MS Windows 7  
— Các đơn vị đo thông tin  
— Biểu diễn thông tin (Hệ đếm)  
— Lịch sử phát triển MTĐT  
— Phần cứng  
— Các đối tượng điều khiển cơ bản  
của MS Windows  
— Khái niệm: Tập tin, Thư mục  
— Windows Explorer  
— Quản lý thư mục, tập tin  
— Quản lý chương trình ứng dụng  
— Control Panel  
ĐẠI CƯƠNG VỀ  
KHOA HỌC MÁY TÍNH  
— Bộ xử lý trung tâm (CPU)  
— Bộ nhớ trong  
— Bộ nhớ ngoài  
— Thiết bị nhập (Input)  
— Thiết bị xuất (Output)  
— Phần mềm  
— Mạng máy tính  
— Phân loại mạng máy tính  
1
2
Thông tin và xử lý thông tin  
Thông tin và xử lý thông tin  
Thông tin (Information)  
Dữ liệu (Data)  
— Thông tin là một phạm trù vật chất bao gồm những cảm  
nhận, suy đoán, nhận thức, biểu hiện của con người tại  
một thời điểm nhất định về sự vật hiện tượng của thế  
giới khách quan.  
— Là những thông tin đã được máy tính điện tử xử lý và lưu  
trữ lại trong các bộ nhớ lưu trữ.  
— Các loại dữ liệu: 3 dạng cơ bản…  
— Dạng số: Số nguyên, số thực.  
— Dạng phi số: Văn bản, âm thanh, hình ảnh.  
— Dạng tri thức: Các sự kiện, các luật (logic)…  
— Điều kiện dữ liệu:  
— Khách quan: Không phụ thuộc vào ý nghĩa chủ quan.  
— Đo được: Xác định được bằng một đại lượng.  
— Rời rạc: Các giá trị kế cận của nó là rời nhau.  
3
4
07/06/2021  
Thông tin và xử lý thông tin  
Thông tin và xử lý thông tin  
Quy trình xử lý thông tin cơ bản  
Ä Lượng thông tin lớn  
— Sơ đồ tổng quát của quy trình xử lý thông tin  
Ä Thiết bị xử lý thông tin tự động  
Ä Máy tính điện tử  
Xử lý  
(Processing)  
Vào  
(Input)  
Ra và lưu trữ  
(Output)  
Ä Khoa học máy tính / Tin học / CNTT  
Tin học (Informatics)  
— Ví dụ:  
— Là ngành khoa học nghiên cứu các phương pháp, công  
nghệ, kỹ thuật lưu trữ và xử lý thông tin tự động. Công cụ  
chủ yếu là máy tính điện tử và các thiết bị truyền tin.  
— Thu thập thông tin khí hậu  
Dự báo thời tiết  
— Thu thập thông tin sinh viên (Họ tên, ngày sinh, điểm…)  
Quản lý danh sách SV, xếp loại kết quả học tập…  
5
6
Thông tin và xử lý thông tin  
Đơn vị lưu trữ thông tin  
Các lĩnh vực nghiên cứu của Tin học  
— Đơn vị cơ sở: bit (Binary Digit)  
— Phần cứng: Chế tạo các thiết bị, linh kiện điện tử, công  
nghệ mới… hỗ trợ cho máy tính tăng khả năng xử lý và  
truyền thông tin.  
— Phần mềm: Phát triển các phần mềm hệ điều hành, ứng  
dụng, mô phỏng điều khiển tự động, tổ chức dữ liệu và  
quản lý hệ thống thông tin  
— Là phần nhỏ nhất của bộ nhớ máy tính có thể lưu trữ một  
trong 2 trạng thái thông tin là 0 hoặc 1 tại mỗi thời điểm.  
— Trạng thái bật hoặc tắt của bóng bán dẫn trong máy tính.  
— 0 Tắt (off) khi mạch điện qua công tắc là hở (mở).  
— 1 Mở (on) khi mạch điện qua công tắc là đóng.  
7
8
07/06/2021  
Đơn vị lưu trữ thông tin  
Biểu diễn thông tin  
— Đơn vị bội của bit:  
Thông tin dạng số  
— Byte  
— Kilobyte  
B
1 B = 8 bit  
— Khái niệm hệ đếm: Tập các ký hiệu và quy tắc sử dụng tập  
các ký hiệu đó để biểu diễn và xác định giá trị các số.  
KB 1 KB = 210 = 1024 B  
— Hệ thập phân (Hệ đếm cơ số 10)  
— Hệ nhị phân (Hệ đếm cơ số 2)  
— Hệ thập lục phân (Hệ đếm cơ số 16)  
— Megabyte MB 1 MB  
= 1024 KB  
= 1024 MB  
= 1024 GB  
= 1024 TB  
— Gigabyte  
— Terabyte  
— Petabyte  
GB 1 GB  
TB 1 TB  
PB 1 PB  
— EB (Exabyte), ZB (Zettabyte), YB (Yottabyte),  
Brontobyte, Geopbyte  
9
10  
Biểu diễn thông tin dạng số  
Biểu diễn thông tin dạng số  
— Hệ thập phân (Hệ đếm cơ số 10)  
— Dùng 10 ký số 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9  
— VD: 30126(10)  
— Hệ thập lục phân (Hệ đếm cơ số 16)  
— Dùng 10 ký số từ 0 … 9 và 6 ký hiệu từ A … F  
— A = 10, B = 11, C = 12, D = 13, E = 14, F = 15  
— VD: 509A(16)  
— Hệ nhị phân (Hệ đếm cơ số 2)  
— Dùng 2 ký số là 0 và 1  
— VD: 11101(2)  
— Hệ đếm cơ số 16 được sử dụng trong việc biểu diễn giá trị  
của màu sắc dưới dạng RGB khi lập trình thiết kế Web  
bằng ngôn ngữ HTML.  
— Ví dụ: Màu đỏ được mã hóa sang hệ thập lục phân là  
#EE093F  
11  
12  
07/06/2021  
Biểu diễn thông tin dạng số  
Biểu diễn thông tin dạng số  
Chuyển đổi giữa các hệ cơ số  
Chuyển đổi giữa các hệ cơ số  
— Đổi một số nguyên từ hệ cơ số b sang hệ cơ số 10  
— Đổi một số nguyên từ hệ cơ số 10 sang hệ cơ số b  
— Lấy số nguyên hệ cơ số b: N(b) biểu diễn được dưới  
dạng tổng các tích các số thành phần với lũy thừa cơ số  
b.  
— Ví dụ: 11101(2) = 1 ↔ 24 + 1 ↔23 + 1 ↔ 22 + 0 ↔ 21 + 1 ↔ 20  
= 16 + 8 + 4 + 0 +1 = 29(10)  
— Ví dụ: 1101(2) = 1 ↔ 23 + 1 ↔ 22 + 0 ↔ 21 + 1 ↔ 20  
— Lấy số nguyên thập phân N(10) lần lượt chia liên tiếp  
cho b lấy thương là số nguyên và lấy số dư, cho đến khi  
thương số bằng 0. Kết quả số chuyển đổi N(b) là các số  
dư trong phép chia viết ra theo thứ tự ngược lại  
— Ví dụ: 12(10) 1100(2)  
12  
0
2
6
0
2
3
1
2
1
1
— Ví dụ: 2A(16)  
= 2 ↔ 161 + A ↔ 160  
2
0
= 32 + 10 = 42(10)  
F Đổi số nguyên từ cơ số 16 sang cơ số 2?  
13  
14  
Biểu diễn thông tin dạng phi số  
Biểu diễn thông tin dạng phi số  
— Các ký tự chữ cái, các ký hiệu, âm thanh, hình ảnh...  
Mã hóa thành các dãy bit Lưu trữ trong máy tính  
— Bảng mã ASCII  
American Standard Code for Information Interchange  
Bảng mã định chuẩn của Mỹ trong Tin học được dùng để  
mã hoá tất cả các kí tự, ký số, ký hiệu từ ngôn ngữ tự nhiên  
sang ngôn ngữ máy  
15  
16  
07/06/2021  
Ví dụ một phần Bảng mã ASCII  
Biểu diễn thông tin dạng phi số  
— Mã hóa hình ảnh  
17  
18  
Cấu trúc cơ bản của máy tính  
Lịch sử máy tính điện tử  
Máy tính điện tử  
— Thế hệ thứ nhất (1945 – 1955):  
— Phần cứng: Sử dụng đèn điện tử, độ tin cậy thấp, tốc độ  
chậm tiêu hao năng lượng rất lớn; băng giấy đục lỗ, phiếu  
đục lỗ, băng từ.  
— Máy tính điện tử đầu tiên: ENIAC (Electronic Numberical  
Intergrator and Calculator) bao gồm 18.000 đèn điện tử,  
1500 rơ-le, nặng 30 tấn, tiêu thụ 140 KW điện.  
— Là một thiết bị điện tử và cơ khí chính xác dùng để xử lý  
và lưu trữ thông tin theo các chương trình định trước do  
con người tạo ra.  
— Tính năng của máy tính điện tử:  
— Tốc độ xử lý rất nhanh: hàng tỷ phép tính/giây.  
— Khả năng lưu trữ lượng thông tin lớn trên một thiết bị nhỏ.  
— Xử lý thông tin một cách tự động theo chương trình, không  
cần sự can thiệp từng bước của con người.  
— Phần mềm: Chủ yếu dùng ngôn ngữ máy và đặt công tắc  
bật/tắt trực tiếp.  
19  
20  
07/06/2021  
Lịch sử máy tính điện tử  
— Thế hệ thứ hai (1955 – 1965):  
Máy tính ENIAC  
— Phần cứng: Dùng linh kiện Transistor (thiết bị bán dẫn)  
— Bộ nhớ máy tính được tăng lên đáng kể và trở nên nhỏ gọn  
hơn.  
— Chiếc máy đầu tiên của thế hệ này là chiếc TX-0.  
— Phần mềm: Các ngôn ngữ lập trình bậc cao như Fortran,  
Cobol,…  
— Xử lý được 5.000 phép tính cộng/giây.  
— Sử dụng hệ thống thập phân.  
— Không thể lưu trữ được các chương trình.  
21  
22  
Lịch sử máy tính điện tử  
Lịch sử máy tính điện tử  
— Thế hệ thứ hai (1955 – 1965):  
— Thế hệ thứ hai (1955 – 1965):  
— Máy tính TX-0.  
— Transistor: Thiết bị khuếch đại hoặc một khóa điện tử. Là  
khối cơ bản xây dựng nên cấu trúc mạch ở máy tính điện  
tử. Thường được kết hợp thành mạch tích hợp (IC), có thể  
tích hợp tới một tỷ transistor trên một diện tích nhỏ.  
23  
24  
07/06/2021  
Lịch sử máy tính điện tử  
Lịch sử máy tính điện tử  
— Thế hệ thứ ba (1965 – 1980):  
— Thế hệ thứ ba (1965 – 1980):  
— Phần cứng: Công nghệ cho phép đặt hàng chục Transitor  
vào một vỏ chung gọi là con chip. Linh kiện chủ yếu là các  
mạch tích hợp (IC).  
— Máy IBM 360 là máy tính đầu tiên sử dụng mạch tích hợp,  
được sử dụng trong quá trình điều khiển tàu vũ trụ Apollo  
của NASA.  
— Đã bắt đầu xuất hiện đĩa từ  
— Phần mềm: Đã xuất hiện các hệ điều hành thế hệ đầu tiên.  
Các phần mềm ứng dụng ngày càng phát triển.  
25  
26  
Lịch sử máy tính điện tử  
Lịch sử máy tính điện tử  
— Thế hệ thứ tư (1980 – 199x):  
— Thế hệ thứ tư (1980 – 199x):  
— Phần cứng: Công nghệ VLSI (Very Large Scale Integrator)  
tích hợp hàng triệu Transitor trong một con chip.  
— Công nghệ VLSI (Very Large Scale Integrator)  
— Máy tính nhỏ hơn, nhanh hơn với tốc độ hàng triệu phép  
tính/giây  
— Làm nền tảng cho chiếc máy tính cá nhân (PC - Personal  
Computer) ngày nay.  
27  
28  
07/06/2021  
Thế hệ máy tính trong tương lai  
Các loại máy tính điện tử  
— Máy vi tính/Máy tính cá nhân (Personal Computer)  
— Máy tính mini (Mini Computer)  
— Màn hình trong suốt  
— Điều khiển bằng giọng nói, hay cử chỉ hoạt động của mắt.  
— Máy tính lớn (Mainframe Computer)  
— Siêu máy tính (Super Computer)  
29  
30  
Các loại máy tính điện tử  
Các loại máy tính điện tử  
— Máy tính cá nhân (PC - Personal Computer)  
— Máy tính cá nhân (PC - Personal Computer)  
— Là máy điện toán nhỏ với kích thước và sự tương thích của  
nó khiến nó hữu dụng cho từng cá nhân.  
— Thường dùng cho một người, độc lập hoặc dùng trong  
mạng máy tính.  
31  
32  
07/06/2021  
Các loại máy tính điện tử  
Các loại máy tính điện tử  
— Máy tính cá nhân (PC - Personal Computer)  
— Máy tính mini (Minicomputer)  
— Sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng: Điều khiển hàng  
không, tự động hoá sản xuất…  
33  
34  
Các loại máy tính điện tử  
Các loại máy tính điện tử  
— Máy tính lớn / Server (Mainframe Computer)  
— Máy tính lớn / Server (Mainframe Computer)  
— Là loại máy tính có kích thước lớn, có khả năng hỗ trợ cho  
hàng trăm đến hàng ngàn người sử dụng.  
— Được sử dụng chủ yếu bởi các công ty lớn như các ngân  
hàng, các hãng bảo hiểm…  
— Chạy các ứng dụng lớn xử lý khối lượng lớn dữ liệu như kết  
quả điều tra dân số, thống kê khách hàng và doanh nghiệp,  
và xử lý các giao tác thương mại…  
— Hoạt động 24/24 giờ không ngừng nghỉ. Có thể nhận hàng  
ngàn lệnh cùng 1 lúc.  
35  
36  
07/06/2021  
Các loại máy tính điện tử  
Các loại máy tính điện tử  
— Máy tính lớn / Server (Mainframe Computer)  
— Siêu máy tính (Super Computer)  
— Là máy tính vượt trội trong khả năng và tốc độ xử lý.  
— Tốc độ xử lý hàng trăm nghìn tỷ phép tính/giây  
— Là hệ thống những máy tính làm việc song song.  
— Được sử dụng trong lĩnh vực nghiên cứu vũ khí hạt nhân,  
trong đó có các vụ nổ hạt nhân giả định.  
37  
38  
— Siêu máy tính Blue Gene/P, sử dụng 250.000 bộ xử lý.  
đạt tốc độ khoảng 180 nghìn tỷ phép tính/giây  
— Siêu máy tính RoadRunner của IBM được sử dụng trong  
phòng thí nghiệm nghiên cứu vũ khí hạt nhân của Mỹ.  
39  
40  
07/06/2021  
Cấu trúc tổng quát của MTĐT  
Phần cứng (Hardware)  
Phần cứng (Hardware)  
— Bao gồm các thiết bị vật lý mà người dùng có thể quan sát  
được.  
3 thành phần cơ bản:  
— Bộ xử lí trung tâm  
— Bộ nhớ trong  
— Là các thiết bị điện tử được lắp ghép lại với nhau và được  
cung cấp điện năng để hoạt động.  
Phần mềm (Software)  
— Là các chương trình do con người tạo ra nhằm giao tiếp  
với phần cứng  
— Các thiết bị ngoại vi  
— Bộ nhớ ngoài  
— Thiết bị nhập  
— Thiết bị xuất  
— Điều khiển các hoạt động của phần cứng, xử lý dữ liệu  
theo yêu cầu của người sử dụng.  
41  
42  
Phần cứng (Hardware)  
Bộ xử lý trung tâm (CPU)  
— Sơ đồ tổ chức phần cứng  
43  
07/06/2021  
Bộ xử lý trung tâm (CPU)  
Bộ xử lý trung tâm (CPU)  
CPU (Central/Center Processing Unit)  
— Là bộ não của máy tính, điều khiển mọi hoạt động của  
— Khối điểu khiển (Control Unit): Điều khiển, điều phối toàn  
bộ hoạt động của máy tính theo yêu cầu người dùng.  
máy tính.  
— Gồm 4 thành phần chính sau:  
— Khối điểu khiển (Control Unit)  
— Khối tính toán số học và logic (ALU – Arithmetic Logical  
Unit): Thực hiện chức năng tính toán  
— Các phép tính số học (cộng, trừ, nhân, chia)  
— Các phép tính logic (AND, OR, NOT, XOR)  
— Các phép tính quan hệ (so sánh >, <, = …)  
— Khối tính toán số học và logic (ALU – Arithmetic  
Logical Unit)  
— Thanh ghi (Register)  
— Clock  
— Thanh ghi (Register): Bộ nhớ trung gian lưu giữ tạm thời  
các chỉ thị từ bộ nhớ trong khi chúng được xử lý, giúp  
tăng tốc độ trao đổi thông tin trong máy tính.  
45  
46  
Bộ xử lý trung tâm (CPU)  
Bộ xử lý trung tâm (CPU)  
— Clock:  
— Clock:  
— Là bộ phận phát xung nhịp nhằm đồng bộ hoá sự hoạt  
động của CPU.  
— Tốc độ của CPU chỉ ra số chu kì của xung Clock trong  
một giây.  
— Clock chính là một chu kỳ tín hiệu được sử dụng để  
đồng bộ hóa mọi thứ bên trong máy tính.  
— Tần số Clock càng cao thì tốc độ xử lý càng nhanh.  
— Tốc độ Clock được tính bằng Megahertz (MHz) hay  
Gigahertz (GHz). Mỗi MHz tương ứng với 1.000.000  
xung nhịp trong một giây đồng hồ.  
— Ví dụ, một máy tính có tốc độ clock 3.0 GHz  
(Gigahertz), nghĩa là clock thực hiện ba tỉ chu kì trong  
một giây, và thực thi số lệnh tương ứng.  
47  
48  
07/06/2021  
Bộ nhớ trong (Memory)  
Bộ nhớ trong (Memory)  
— Bộ nhớ trong là nơi xử lý thông tin chủ yếu là dưới dạng  
nhị phân.  
— ROM (Read Only Memory – Bộ nhớ chỉ đọc)  
— Bao gồm 2 loại bộ nhớ chính  
— ROM (Read Only Memory – Bộ nhớ chỉ đọc)  
— RAM (Random Access Memory – Bộ nhớ truy xuất ngẫu  
nhiên)  
49  
50  
Bộ nhớ trong (Memory)  
Bộ nhớ trong (Memory)  
— ROM (Read Only Memory – Bộ nhớ chỉ đọc):  
— RAM (Random Access Memory – Bộ nhớ truy xuất ngẫu  
nhiên):  
Bộ nhớ RAM và khe cắm bộ nhớ RAM trên Mainboard  
— Là một chip IC lưu trữ các thông số của nhà sản xuất,  
các chương trình hệ thống, chương trình điều khiển  
việc nhập xuất cơ sở (BIOS). Các chương trình này sẽ tự  
động hoạt động và kiểm tra các thiết bị mỗi lần vận  
hành.  
— Chỉ có thể đọc thông tin trên ROM và không thể ghi  
hoặc xóa.  
— Các thông tin trên ROM không bị mất đi sau khi tắt  
máy hoặc khi cúp điện đột ngột.  
51  
52  
07/06/2021  
Bộ nhớ trong (Memory)  
So sánh ROM & RAM  
— RAM (Random Access Memory – Bộ nhớ truy xuất ngẫu  
ROM  
RAM  
nhiên):  
— Chỉ có thể đọc thông tin  
trên ROM và không thể  
ghi hoặc xóa.  
— Các thông tin trên ROM  
không bị mất đi sau khi tắt  
máy hoặc khi cúp điện đột  
ngột.  
— Có thể đọc, ghi và xoá các  
thông tin lưu trên RAM.  
— Gồm các linh kiện IC dùng để lưu trữ tạm thời dữ kiện  
các chương trình trong quá trình thực thi, xử lý, tính  
toán.  
— Có thể đọc, ghi và xoá các thông tin lưu trên RAM.  
— Các thông tin trên RAM sẽ mất sau khi tắt máy hoặc khi  
cúp điện đột ngột.  
— Các thông tin trên RAM sẽ  
mất sau khi tắt máy hoặc  
khi cúp điện đột ngột.  
53  
54  
Bộ nhớ ngoài (Storage devices)  
Bộ nhớ ngoài (Storage devices)  
— Bộ nhớ ngoài (thiết bị lưu trữ) là phương tiện dùng để  
đọc, ghi và lưu trữ lâu dài dữ liệu của người sử dụng.  
— Có dung lượng lưu trữ lớn (tùy thuộc loại thiết bị, tùy nhà  
sản xuất).  
— Đĩa từ:  
— Bề mặt được phủ một lớp vật liệu có khả năng nhiễm  
từ.  
— Các loại đĩa từ: Đĩa cứng và đĩa mềm.  
— Dữ liệu không bị mất đi khi nguồn điện bị cúp đột ngột.  
— Các loại đĩa phổ biến:  
— Đĩa mềm thông dụng 1.44 MB. Để sử dụng được cần  
phải có một ổ đĩa mềm gắn trong máy tính.  
— Đĩa từ: đĩa cứng, đĩa mềm  
— Đĩa quang: CD, DVD  
— Đĩa Flash: đĩa SSD, ổ đĩa di động…  
— Đĩa cứng được lắp cố định trong máy tính, có dung  
lượng lớn hơn, tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh hơn đĩa  
mềm.  
55  
56  
07/06/2021  
Bộ nhớ ngoài (Storage devices)  
Bộ nhớ ngoài (Storage devices)  
— Đĩa cứng (HDD - Hard Disk Drive)  
— Đĩa mềm (Floppy Disk) và Ổ đĩa mềm (Floppy Drive)  
Dung lượng lưu trữ 1.44 MB  
Mặt ngoài  
Bên trong  
Floppy Disk  
Floppy Drive  
57  
58  
Bộ nhớ ngoài (Storage devices)  
Bộ nhớ ngoài (Storage devices)  
— Đĩa quang (Compact Disk):  
— Đĩa quang và Đầu đọc đĩa quang  
— Lưu trữ dữ liệu trên nguyên tắc quang học, sử dụng tia  
Laser để đọc và ghi dữ liệu.  
Trong một số trường hợp, đĩa CD/DVD đã khóa dữ liệu sẽ  
không cho phép người dùng thay đổi dữ liệu trên đĩa.  
— Các loại đĩa quang:  
— Đĩa CD-ROM: Đĩa chỉ đọc.  
— Đĩa CD Recordable: Đĩa CD trắng (chưa có dữ liệu) cho  
phép ghi dữ liệu duy nhất một lần.  
— Đĩa CD-RW (Rewritable): Đĩa cho phép đọc ghi nhiều lần  
giống như đĩa cứng, đĩa mềm.  
— Đĩa DVD: Có khả năng lưu trữ lớn, thường được sử dụng  
để lưu các đoạn phim, video chất lượng cao.  
CD Disk  
CD Drive  
59  
60  
07/06/2021  
Bộ nhớ ngoài (Storage devices)  
Bộ nhớ ngoài (Storage devices)  
— Đĩa Flash: Ổ đĩa SSD (Solid State Drive)  
— Đĩa Flash di động và Cổng USB  
Sử dụng chip Flash để ghi và lưu dữ liệu, giải pháp thay thế  
cho đĩa cứng HDD. Cải thiện về tốc độ, độ an toàn dữ liệu và  
điện năng tiêu thụ.  
F USB (Universal Serial Bus)  
61  
62  
Bộ nhớ ngoài (Storage devices)  
Thiết bị nhập (Input devices)  
— Thẻ nhớ (Memory Stick)  
Thiết bị nhập là các thiết bị có chức năng nhập dữ liệu cho  
máy tính  
— Bàn phím (Keyboard)  
63  
64  
07/06/2021  
Thiết bị nhập (Input devices)  
Thiết bị nhập  
— Chuột (Mouse)  
— Cổng kết nối Chuột và Bàn phím  
Cổng PS/2  
Cổng USB  
65  
66  
Thiết bị nhập  
Thiết bị nhập  
— Kết nối Chuột và Bàn phím  
— Kết nối Chuột và Bàn phím không dây  
67  
68  
07/06/2021  
Thiết bị nhập  
Thiết bị nhập  
— Máy quét (Scanner)  
— Webcam  
Cổng USB  
Cổng USB  
69  
70  
Thiết bị nhập  
Thiết bị nhập (Input devices)  
— Microphone  
— Bảng vẽ (Graphic Tablet)  
71  
72  
07/06/2021  
Thiết bị nhập (Input devices)  
Thiết bị xuất (Output devices)  
Thiết bị xuất là các thiết bị có chức năng xuất dữ liệu cho  
máy tính.  
— Màn hình (Monitor)  
73  
74  
— Cổng kết nối Màn hình  
— Cổng kết nối Màn hình  
Digital Visual Interface  
Video Graphics Array  
Cổng VGA  
Cổng DVI  
75  
76  
07/06/2021  
Thiết bị xuất  
Thiết bị xuất  
— Máy chiếu (Projector)  
— Máy chiếu (Projector)  
Cổng VGA máy tính xách tay  
Cổng VGA  
77  
78  
Thiết bị xuất  
Thiết bị xuất (Output devices)  
— Máy in (Printer)  
— Máy vẽ (Plotter)  
Cổng USB  
79  
80  
Tải về để xem bản đầy đủ
pdf 48 trang baolam 22460 Free
Bạn đang xem 20 trang mẫu của tài liệu "Bài giảng Tin học đại cương - Chương I: Đại cương về khoa học máy tính", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên

File đính kèm:

  • pdfbai_giang_tin_hoc_dai_cuong_chuong_1_dai_cuong_ve_khoa_hoc_m.pdf