Bài giảng Tin học đại cương - Chương I: Đại cương về khoa học máy tính
07/06/2021
Nội dung Chương I
— Các khái niệm: Thông tin, Dữ liệu, — Khái niệm hệ điều hành
Tin học
— Giới thiệu MS Windows 7
— Các đơn vị đo thông tin
— Biểu diễn thông tin (Hệ đếm)
— Lịch sử phát triển MTĐT
— Phần cứng
— Các đối tượng điều khiển cơ bản
của MS Windows
— Khái niệm: Tập tin, Thư mục
— Windows Explorer
— Quản lý thư mục, tập tin
— Quản lý chương trình ứng dụng
— Control Panel
ĐẠI CƯƠNG VỀ
KHOA HỌC MÁY TÍNH
— Bộ xử lý trung tâm (CPU)
— Bộ nhớ trong
— Bộ nhớ ngoài
— Thiết bị nhập (Input)
— Thiết bị xuất (Output)
— Phần mềm
— Mạng máy tính
— Phân loại mạng máy tính
1
2
Thông tin và xử lý thông tin
Thông tin và xử lý thông tin
Thông tin (Information)
Dữ liệu (Data)
— Thông tin là một phạm trù vật chất bao gồm những cảm
nhận, suy đoán, nhận thức, biểu hiện của con người tại
một thời điểm nhất định về sự vật hiện tượng của thế
giới khách quan.
— Là những thông tin đã được máy tính điện tử xử lý và lưu
trữ lại trong các bộ nhớ lưu trữ.
— Các loại dữ liệu: 3 dạng cơ bản…
— Dạng số: Số nguyên, số thực.
— Dạng phi số: Văn bản, âm thanh, hình ảnh.
— Dạng tri thức: Các sự kiện, các luật (logic)…
— Điều kiện dữ liệu:
— Khách quan: Không phụ thuộc vào ý nghĩa chủ quan.
— Đo được: Xác định được bằng một đại lượng.
— Rời rạc: Các giá trị kế cận của nó là rời nhau.
3
4
07/06/2021
Thông tin và xử lý thông tin
Thông tin và xử lý thông tin
Quy trình xử lý thông tin cơ bản
Ä Lượng thông tin lớn
— Sơ đồ tổng quát của quy trình xử lý thông tin
Ä Thiết bị xử lý thông tin tự động
Ä Máy tính điện tử
Xử lý
(Processing)
Vào
(Input)
Ra và lưu trữ
(Output)
Ä Khoa học máy tính / Tin học / CNTT
Tin học (Informatics)
— Ví dụ:
— Là ngành khoa học nghiên cứu các phương pháp, công
nghệ, kỹ thuật lưu trữ và xử lý thông tin tự động. Công cụ
chủ yếu là máy tính điện tử và các thiết bị truyền tin.
— Thu thập thông tin khí hậu
Dự báo thời tiết
— Thu thập thông tin sinh viên (Họ tên, ngày sinh, điểm…)
Quản lý danh sách SV, xếp loại kết quả học tập…
5
6
Thông tin và xử lý thông tin
Đơn vị lưu trữ thông tin
Các lĩnh vực nghiên cứu của Tin học
— Đơn vị cơ sở: bit (Binary Digit)
— Phần cứng: Chế tạo các thiết bị, linh kiện điện tử, công
nghệ mới… hỗ trợ cho máy tính tăng khả năng xử lý và
truyền thông tin.
— Phần mềm: Phát triển các phần mềm hệ điều hành, ứng
dụng, mô phỏng điều khiển tự động, tổ chức dữ liệu và
quản lý hệ thống thông tin
— Là phần nhỏ nhất của bộ nhớ máy tính có thể lưu trữ một
trong 2 trạng thái thông tin là 0 hoặc 1 tại mỗi thời điểm.
— Trạng thái bật hoặc tắt của bóng bán dẫn trong máy tính.
— 0 Tắt (off) khi mạch điện qua công tắc là hở (mở).
— 1 Mở (on) khi mạch điện qua công tắc là đóng.
7
8
07/06/2021
Đơn vị lưu trữ thông tin
Biểu diễn thông tin
— Đơn vị bội của bit:
Thông tin dạng số
— Byte
— Kilobyte
B
1 B = 8 bit
— Khái niệm hệ đếm: Tập các ký hiệu và quy tắc sử dụng tập
các ký hiệu đó để biểu diễn và xác định giá trị các số.
KB 1 KB = 210 = 1024 B
— Hệ thập phân (Hệ đếm cơ số 10)
— Hệ nhị phân (Hệ đếm cơ số 2)
— Hệ thập lục phân (Hệ đếm cơ số 16)
— Megabyte MB 1 MB
= 1024 KB
= 1024 MB
= 1024 GB
= 1024 TB
— Gigabyte
— Terabyte
— Petabyte
GB 1 GB
TB 1 TB
PB 1 PB
— EB (Exabyte), ZB (Zettabyte), YB (Yottabyte),
Brontobyte, Geopbyte
9
10
Biểu diễn thông tin dạng số
Biểu diễn thông tin dạng số
— Hệ thập phân (Hệ đếm cơ số 10)
— Dùng 10 ký số 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9
— VD: 30126(10)
— Hệ thập lục phân (Hệ đếm cơ số 16)
— Dùng 10 ký số từ 0 … 9 và 6 ký hiệu từ A … F
— A = 10, B = 11, C = 12, D = 13, E = 14, F = 15
— VD: 509A(16)
— Hệ nhị phân (Hệ đếm cơ số 2)
— Dùng 2 ký số là 0 và 1
— VD: 11101(2)
— Hệ đếm cơ số 16 được sử dụng trong việc biểu diễn giá trị
của màu sắc dưới dạng RGB khi lập trình thiết kế Web
bằng ngôn ngữ HTML.
— Ví dụ: Màu đỏ được mã hóa sang hệ thập lục phân là
#EE093F
11
12
07/06/2021
Biểu diễn thông tin dạng số
Biểu diễn thông tin dạng số
Chuyển đổi giữa các hệ cơ số
Chuyển đổi giữa các hệ cơ số
— Đổi một số nguyên từ hệ cơ số b sang hệ cơ số 10
— Đổi một số nguyên từ hệ cơ số 10 sang hệ cơ số b
— Lấy số nguyên hệ cơ số b: N(b) biểu diễn được dưới
dạng tổng các tích các số thành phần với lũy thừa cơ số
b.
— Ví dụ: 11101(2) = 1 ↔ 24 + 1 ↔23 + 1 ↔ 22 + 0 ↔ 21 + 1 ↔ 20
= 16 + 8 + 4 + 0 +1 = 29(10)
— Ví dụ: 1101(2) = 1 ↔ 23 + 1 ↔ 22 + 0 ↔ 21 + 1 ↔ 20
— Lấy số nguyên thập phân N(10) lần lượt chia liên tiếp
cho b lấy thương là số nguyên và lấy số dư, cho đến khi
thương số bằng 0. Kết quả số chuyển đổi N(b) là các số
dư trong phép chia viết ra theo thứ tự ngược lại
— Ví dụ: 12(10) 1100(2)
12
0
2
6
0
2
3
1
2
1
1
— Ví dụ: 2A(16)
= 2 ↔ 161 + A ↔ 160
2
0
= 32 + 10 = 42(10)
F Đổi số nguyên từ cơ số 16 sang cơ số 2?
13
14
Biểu diễn thông tin dạng phi số
Biểu diễn thông tin dạng phi số
— Các ký tự chữ cái, các ký hiệu, âm thanh, hình ảnh...
Mã hóa thành các dãy bit Lưu trữ trong máy tính
— Bảng mã ASCII
American Standard Code for Information Interchange
Bảng mã định chuẩn của Mỹ trong Tin học được dùng để
mã hoá tất cả các kí tự, ký số, ký hiệu từ ngôn ngữ tự nhiên
sang ngôn ngữ máy
15
16
07/06/2021
Ví dụ một phần Bảng mã ASCII
Biểu diễn thông tin dạng phi số
— Mã hóa hình ảnh
17
18
Cấu trúc cơ bản của máy tính
Lịch sử máy tính điện tử
Máy tính điện tử
— Thế hệ thứ nhất (1945 – 1955):
— Phần cứng: Sử dụng đèn điện tử, độ tin cậy thấp, tốc độ
chậm tiêu hao năng lượng rất lớn; băng giấy đục lỗ, phiếu
đục lỗ, băng từ.
— Máy tính điện tử đầu tiên: ENIAC (Electronic Numberical
Intergrator and Calculator) bao gồm 18.000 đèn điện tử,
1500 rơ-le, nặng 30 tấn, tiêu thụ 140 KW điện.
— Là một thiết bị điện tử và cơ khí chính xác dùng để xử lý
và lưu trữ thông tin theo các chương trình định trước do
con người tạo ra.
— Tính năng của máy tính điện tử:
— Tốc độ xử lý rất nhanh: hàng tỷ phép tính/giây.
— Khả năng lưu trữ lượng thông tin lớn trên một thiết bị nhỏ.
— Xử lý thông tin một cách tự động theo chương trình, không
cần sự can thiệp từng bước của con người.
— Phần mềm: Chủ yếu dùng ngôn ngữ máy và đặt công tắc
bật/tắt trực tiếp.
19
20
07/06/2021
Lịch sử máy tính điện tử
— Thế hệ thứ hai (1955 – 1965):
Máy tính ENIAC
— Phần cứng: Dùng linh kiện Transistor (thiết bị bán dẫn)
— Bộ nhớ máy tính được tăng lên đáng kể và trở nên nhỏ gọn
hơn.
— Chiếc máy đầu tiên của thế hệ này là chiếc TX-0.
— Phần mềm: Các ngôn ngữ lập trình bậc cao như Fortran,
Cobol,…
— Xử lý được 5.000 phép tính cộng/giây.
— Sử dụng hệ thống thập phân.
— Không thể lưu trữ được các chương trình.
21
22
Lịch sử máy tính điện tử
Lịch sử máy tính điện tử
— Thế hệ thứ hai (1955 – 1965):
— Thế hệ thứ hai (1955 – 1965):
— Máy tính TX-0.
— Transistor: Thiết bị khuếch đại hoặc một khóa điện tử. Là
khối cơ bản xây dựng nên cấu trúc mạch ở máy tính điện
tử. Thường được kết hợp thành mạch tích hợp (IC), có thể
tích hợp tới một tỷ transistor trên một diện tích nhỏ.
23
24
07/06/2021
Lịch sử máy tính điện tử
Lịch sử máy tính điện tử
— Thế hệ thứ ba (1965 – 1980):
— Thế hệ thứ ba (1965 – 1980):
— Phần cứng: Công nghệ cho phép đặt hàng chục Transitor
vào một vỏ chung gọi là con chip. Linh kiện chủ yếu là các
mạch tích hợp (IC).
— Máy IBM 360 là máy tính đầu tiên sử dụng mạch tích hợp,
được sử dụng trong quá trình điều khiển tàu vũ trụ Apollo
của NASA.
— Đã bắt đầu xuất hiện đĩa từ
— Phần mềm: Đã xuất hiện các hệ điều hành thế hệ đầu tiên.
Các phần mềm ứng dụng ngày càng phát triển.
25
26
Lịch sử máy tính điện tử
Lịch sử máy tính điện tử
— Thế hệ thứ tư (1980 – 199x):
— Thế hệ thứ tư (1980 – 199x):
— Phần cứng: Công nghệ VLSI (Very Large Scale Integrator)
tích hợp hàng triệu Transitor trong một con chip.
— Công nghệ VLSI (Very Large Scale Integrator)
— Máy tính nhỏ hơn, nhanh hơn với tốc độ hàng triệu phép
tính/giây
— Làm nền tảng cho chiếc máy tính cá nhân (PC - Personal
Computer) ngày nay.
27
28
07/06/2021
Thế hệ máy tính trong tương lai
Các loại máy tính điện tử
— Máy vi tính/Máy tính cá nhân (Personal Computer)
— Máy tính mini (Mini Computer)
— Màn hình trong suốt
— Điều khiển bằng giọng nói, hay cử chỉ hoạt động của mắt.
— Máy tính lớn (Mainframe Computer)
— Siêu máy tính (Super Computer)
29
30
Các loại máy tính điện tử
Các loại máy tính điện tử
— Máy tính cá nhân (PC - Personal Computer)
— Máy tính cá nhân (PC - Personal Computer)
— Là máy điện toán nhỏ với kích thước và sự tương thích của
nó khiến nó hữu dụng cho từng cá nhân.
— Thường dùng cho một người, độc lập hoặc dùng trong
mạng máy tính.
31
32
07/06/2021
Các loại máy tính điện tử
Các loại máy tính điện tử
— Máy tính cá nhân (PC - Personal Computer)
— Máy tính mini (Minicomputer)
— Sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng: Điều khiển hàng
không, tự động hoá sản xuất…
33
34
Các loại máy tính điện tử
Các loại máy tính điện tử
— Máy tính lớn / Server (Mainframe Computer)
— Máy tính lớn / Server (Mainframe Computer)
— Là loại máy tính có kích thước lớn, có khả năng hỗ trợ cho
hàng trăm đến hàng ngàn người sử dụng.
— Được sử dụng chủ yếu bởi các công ty lớn như các ngân
hàng, các hãng bảo hiểm…
— Chạy các ứng dụng lớn xử lý khối lượng lớn dữ liệu như kết
quả điều tra dân số, thống kê khách hàng và doanh nghiệp,
và xử lý các giao tác thương mại…
— Hoạt động 24/24 giờ không ngừng nghỉ. Có thể nhận hàng
ngàn lệnh cùng 1 lúc.
35
36
07/06/2021
Các loại máy tính điện tử
Các loại máy tính điện tử
— Máy tính lớn / Server (Mainframe Computer)
— Siêu máy tính (Super Computer)
— Là máy tính vượt trội trong khả năng và tốc độ xử lý.
— Tốc độ xử lý hàng trăm nghìn tỷ phép tính/giây
— Là hệ thống những máy tính làm việc song song.
— Được sử dụng trong lĩnh vực nghiên cứu vũ khí hạt nhân,
trong đó có các vụ nổ hạt nhân giả định.
37
38
— Siêu máy tính Blue Gene/P, sử dụng 250.000 bộ xử lý.
đạt tốc độ khoảng 180 nghìn tỷ phép tính/giây
— Siêu máy tính RoadRunner của IBM được sử dụng trong
phòng thí nghiệm nghiên cứu vũ khí hạt nhân của Mỹ.
39
40
07/06/2021
Cấu trúc tổng quát của MTĐT
Phần cứng (Hardware)
Phần cứng (Hardware)
— Bao gồm các thiết bị vật lý mà người dùng có thể quan sát
được.
3 thành phần cơ bản:
— Bộ xử lí trung tâm
— Bộ nhớ trong
— Là các thiết bị điện tử được lắp ghép lại với nhau và được
cung cấp điện năng để hoạt động.
Phần mềm (Software)
— Là các chương trình do con người tạo ra nhằm giao tiếp
với phần cứng
— Các thiết bị ngoại vi
— Bộ nhớ ngoài
— Thiết bị nhập
— Thiết bị xuất
— Điều khiển các hoạt động của phần cứng, xử lý dữ liệu
theo yêu cầu của người sử dụng.
41
42
Phần cứng (Hardware)
Bộ xử lý trung tâm (CPU)
— Sơ đồ tổ chức phần cứng
43
07/06/2021
Bộ xử lý trung tâm (CPU)
Bộ xử lý trung tâm (CPU)
CPU (Central/Center Processing Unit)
— Là bộ não của máy tính, điều khiển mọi hoạt động của
— Khối điểu khiển (Control Unit): Điều khiển, điều phối toàn
bộ hoạt động của máy tính theo yêu cầu người dùng.
máy tính.
— Gồm 4 thành phần chính sau:
— Khối điểu khiển (Control Unit)
— Khối tính toán số học và logic (ALU – Arithmetic Logical
Unit): Thực hiện chức năng tính toán
— Các phép tính số học (cộng, trừ, nhân, chia)
— Các phép tính logic (AND, OR, NOT, XOR)
— Các phép tính quan hệ (so sánh >, <, = …)
— Khối tính toán số học và logic (ALU – Arithmetic
Logical Unit)
— Thanh ghi (Register)
— Clock
— Thanh ghi (Register): Bộ nhớ trung gian lưu giữ tạm thời
các chỉ thị từ bộ nhớ trong khi chúng được xử lý, giúp
tăng tốc độ trao đổi thông tin trong máy tính.
45
46
Bộ xử lý trung tâm (CPU)
Bộ xử lý trung tâm (CPU)
— Clock:
— Clock:
— Là bộ phận phát xung nhịp nhằm đồng bộ hoá sự hoạt
động của CPU.
— Tốc độ của CPU chỉ ra số chu kì của xung Clock trong
một giây.
— Clock chính là một chu kỳ tín hiệu được sử dụng để
đồng bộ hóa mọi thứ bên trong máy tính.
— Tần số Clock càng cao thì tốc độ xử lý càng nhanh.
— Tốc độ Clock được tính bằng Megahertz (MHz) hay
Gigahertz (GHz). Mỗi MHz tương ứng với 1.000.000
xung nhịp trong một giây đồng hồ.
— Ví dụ, một máy tính có tốc độ clock 3.0 GHz
(Gigahertz), nghĩa là clock thực hiện ba tỉ chu kì trong
một giây, và thực thi số lệnh tương ứng.
47
48
07/06/2021
Bộ nhớ trong (Memory)
Bộ nhớ trong (Memory)
— Bộ nhớ trong là nơi xử lý thông tin chủ yếu là dưới dạng
nhị phân.
— ROM (Read Only Memory – Bộ nhớ chỉ đọc)
— Bao gồm 2 loại bộ nhớ chính
— ROM (Read Only Memory – Bộ nhớ chỉ đọc)
— RAM (Random Access Memory – Bộ nhớ truy xuất ngẫu
nhiên)
49
50
Bộ nhớ trong (Memory)
Bộ nhớ trong (Memory)
— ROM (Read Only Memory – Bộ nhớ chỉ đọc):
— RAM (Random Access Memory – Bộ nhớ truy xuất ngẫu
nhiên):
Bộ nhớ RAM và khe cắm bộ nhớ RAM trên Mainboard
— Là một chip IC lưu trữ các thông số của nhà sản xuất,
các chương trình hệ thống, chương trình điều khiển
việc nhập xuất cơ sở (BIOS). Các chương trình này sẽ tự
động hoạt động và kiểm tra các thiết bị mỗi lần vận
hành.
— Chỉ có thể đọc thông tin trên ROM và không thể ghi
hoặc xóa.
— Các thông tin trên ROM không bị mất đi sau khi tắt
máy hoặc khi cúp điện đột ngột.
51
52
07/06/2021
Bộ nhớ trong (Memory)
So sánh ROM & RAM
— RAM (Random Access Memory – Bộ nhớ truy xuất ngẫu
ROM
RAM
nhiên):
— Chỉ có thể đọc thông tin
trên ROM và không thể
ghi hoặc xóa.
— Các thông tin trên ROM
không bị mất đi sau khi tắt
máy hoặc khi cúp điện đột
ngột.
— Có thể đọc, ghi và xoá các
thông tin lưu trên RAM.
— Gồm các linh kiện IC dùng để lưu trữ tạm thời dữ kiện
các chương trình trong quá trình thực thi, xử lý, tính
toán.
— Có thể đọc, ghi và xoá các thông tin lưu trên RAM.
— Các thông tin trên RAM sẽ mất sau khi tắt máy hoặc khi
cúp điện đột ngột.
— Các thông tin trên RAM sẽ
mất sau khi tắt máy hoặc
khi cúp điện đột ngột.
53
54
Bộ nhớ ngoài (Storage devices)
Bộ nhớ ngoài (Storage devices)
— Bộ nhớ ngoài (thiết bị lưu trữ) là phương tiện dùng để
đọc, ghi và lưu trữ lâu dài dữ liệu của người sử dụng.
— Có dung lượng lưu trữ lớn (tùy thuộc loại thiết bị, tùy nhà
sản xuất).
— Đĩa từ:
— Bề mặt được phủ một lớp vật liệu có khả năng nhiễm
từ.
— Các loại đĩa từ: Đĩa cứng và đĩa mềm.
— Dữ liệu không bị mất đi khi nguồn điện bị cúp đột ngột.
— Các loại đĩa phổ biến:
— Đĩa mềm thông dụng 1.44 MB. Để sử dụng được cần
phải có một ổ đĩa mềm gắn trong máy tính.
— Đĩa từ: đĩa cứng, đĩa mềm
— Đĩa quang: CD, DVD
— Đĩa Flash: đĩa SSD, ổ đĩa di động…
— Đĩa cứng được lắp cố định trong máy tính, có dung
lượng lớn hơn, tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh hơn đĩa
mềm.
55
56
07/06/2021
Bộ nhớ ngoài (Storage devices)
Bộ nhớ ngoài (Storage devices)
— Đĩa cứng (HDD - Hard Disk Drive)
— Đĩa mềm (Floppy Disk) và Ổ đĩa mềm (Floppy Drive)
Dung lượng lưu trữ 1.44 MB
Mặt ngoài
Bên trong
Floppy Disk
Floppy Drive
57
58
Bộ nhớ ngoài (Storage devices)
Bộ nhớ ngoài (Storage devices)
— Đĩa quang (Compact Disk):
— Đĩa quang và Đầu đọc đĩa quang
— Lưu trữ dữ liệu trên nguyên tắc quang học, sử dụng tia
Laser để đọc và ghi dữ liệu.
Trong một số trường hợp, đĩa CD/DVD đã khóa dữ liệu sẽ
không cho phép người dùng thay đổi dữ liệu trên đĩa.
— Các loại đĩa quang:
— Đĩa CD-ROM: Đĩa chỉ đọc.
— Đĩa CD Recordable: Đĩa CD trắng (chưa có dữ liệu) cho
phép ghi dữ liệu duy nhất một lần.
— Đĩa CD-RW (Rewritable): Đĩa cho phép đọc ghi nhiều lần
giống như đĩa cứng, đĩa mềm.
— Đĩa DVD: Có khả năng lưu trữ lớn, thường được sử dụng
để lưu các đoạn phim, video chất lượng cao.
CD Disk
CD Drive
59
60
07/06/2021
Bộ nhớ ngoài (Storage devices)
Bộ nhớ ngoài (Storage devices)
— Đĩa Flash: Ổ đĩa SSD (Solid State Drive)
— Đĩa Flash di động và Cổng USB
Sử dụng chip Flash để ghi và lưu dữ liệu, giải pháp thay thế
cho đĩa cứng HDD. Cải thiện về tốc độ, độ an toàn dữ liệu và
điện năng tiêu thụ.
F USB (Universal Serial Bus)
61
62
Bộ nhớ ngoài (Storage devices)
Thiết bị nhập (Input devices)
— Thẻ nhớ (Memory Stick)
Thiết bị nhập là các thiết bị có chức năng nhập dữ liệu cho
máy tính
— Bàn phím (Keyboard)
63
64
07/06/2021
Thiết bị nhập (Input devices)
Thiết bị nhập
— Chuột (Mouse)
— Cổng kết nối Chuột và Bàn phím
Cổng PS/2
Cổng USB
65
66
Thiết bị nhập
Thiết bị nhập
— Kết nối Chuột và Bàn phím
— Kết nối Chuột và Bàn phím không dây
67
68
07/06/2021
Thiết bị nhập
Thiết bị nhập
— Máy quét (Scanner)
— Webcam
Cổng USB
Cổng USB
69
70
Thiết bị nhập
Thiết bị nhập (Input devices)
— Microphone
— Bảng vẽ (Graphic Tablet)
71
72
07/06/2021
Thiết bị nhập (Input devices)
Thiết bị xuất (Output devices)
Thiết bị xuất là các thiết bị có chức năng xuất dữ liệu cho
máy tính.
— Màn hình (Monitor)
73
74
— Cổng kết nối Màn hình
— Cổng kết nối Màn hình
Digital Visual Interface
Video Graphics Array
Cổng VGA
Cổng DVI
75
76
07/06/2021
Thiết bị xuất
Thiết bị xuất
— Máy chiếu (Projector)
— Máy chiếu (Projector)
Cổng VGA máy tính xách tay
Cổng VGA
77
78
Thiết bị xuất
Thiết bị xuất (Output devices)
— Máy in (Printer)
— Máy vẽ (Plotter)
Cổng USB
79
80
Tải về để xem bản đầy đủ
Bạn đang xem 20 trang mẫu của tài liệu "Bài giảng Tin học đại cương - Chương I: Đại cương về khoa học máy tính", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên
File đính kèm:
bai_giang_tin_hoc_dai_cuong_chuong_1_dai_cuong_ve_khoa_hoc_m.pdf

