Bài giảng Tin học đại cương - Chương III: Bảng tính điện tử microsoft excel
07/06/2021
Nội dung Chương III
— Cửa sổ giao diện MS Excel
— Quản lý tập tin Excel
— Cấu trúc cơ bản của bảng tính
— Các thao tác trên bảng tính
— Các kiểu dữ liệu
— Hàm toán học: SUM,
PRODUCT, ROUND, INT, MOD
— Hàm thống kê: MAX, MIN,
AVERAGE, COUNT
— Hàm xử lý chuỗi: LEFT, RIGHT,
MID, VALUE, LEN
— Hàm logic & điều kiện: AND,
OR, IF, IF lồng nhau, IF +
AND/OR, COUNTIF, SUMIF
BẢNG TÍNH ĐIỆN TỬ
MICROSOFT EXCEL
— Định dạng ngày tháng
— Định dạng kiểu dữ liệu
— Công thức, sao chép công thức
— Địa chỉ tương đối
— Hàm tìm kiếm: VLOOKUP,
— Địa chỉ tuyệt đối
HLOOKUP, MATCH, INDEX
— Địa chỉ hỗn hợp
— Hàm ngày tháng, thời gian
— Định dạng, in ấn bảng tính
— Hàm trên bảng tính
— Biểu đồ, đồ thị
— CSDL trên bảng tính: Sắp xếp, Lọc
1
2
Giới thiệu bảng tính
Giới thiệu bảng tính
— Microsoft Excel là phần mềm bảng tính điện tử trong bộ
sản phẩm Microsoft Office của hãng Microsoft (Mỹ)
Ä Lập công thức, hàm tính toán số liệu
— Được sử dụng rộng rãi trong quản lý và xử lý số liệu, công
tác kế toán, tài chính, thương mại, v.v…
— Các tính năng cơ bản:
— Tổ chức lưu trữ và xử lý thông tin dưới dạng bảng
— Tự động tính toán theo biểu thức được xây dựng
— Thư viện các hàm nhằm hỗ trợ tính toán chuyên biệt
— Sắp xếp, trích lọc dữ liệu
— Vẽ biểu đồ thống kê số liệu
— …
3
4
07/06/2021
Giới thiệu bảng tính
Giới thiệu bảng tính
Ä Vẽ biểu đồ thống kê số liệu
Khởi động và thoát Microsoft Excel
— Khởi động
— Vào menu Start ♦ All Programs ♦ Microsoft Office ♦
Microsoft Office Excel 2010.
— Thoát:
— Cách 1: Vào tab File ♦ Exit.
— Cách 2: Nhấp chuột vào biểu tượng Close trên cửa sổ
giao diện chương trình
— Cách 3: Dùng tổ hợp phím Alt + F4
6
Thanh tiêu đề (Title bar)
Cửa sổ giao diện Microsoft Excel
Thanh Ribbon
7
8
07/06/2021
Cửa sổ giao diện Microsoft Excel
Hệ thống thanh Ribbon
— Tab File: Các lệnh quản lý tập tin văn bản
— Tab Home: Định dạng ký tự (Font), định dạng canh lề
(Alignment), định dạng kiểu dữ liệu trong ô, hiệu chỉnh (di
chuyển, sao chép), công cụ tìm kiếm và thay thế (Find,
Replace)
Thanh công thức (Formular Bar)
Thanh Sheet tabs (thanh chọn bảng tính)
9
10
Hệ thống thanh Ribbon
Hệ thống thanh Ribbon
— Tab Insert: Chèn các đối tượng vào bảng tính như hình
ảnh (Picture), Clip Art, hình vẽ (Shapes), biểu đồ (Charts),
lưu đồ (SmartArt), chữ nghệ thuật (Word Art), ký
hiệu/công thức toán học (Equation), biểu tượng đặc biệt
(Symbol)…
— Tab Data: Gồm các công cụ sắp xếp, trích lọc dữ liệu (Sort
& Filter) trong bảng tính
11
12
07/06/2021
Ä Mở tập tin Excel có sẵn trên ổ đĩa
— Cách 1: Chọn tab File ♦ Open...
— Cách 2: Nhấn tổ hợp phím Ctrl+O.
Quản lý tập tin Excel
Ä Tạo tập tin bảng tính (Excel) mới
— Cách 1: Chọn tab File ♦ New...
— Cách 2: Nhấn tổ hợp phím Ctrl+N.
Xác định
đường dẫn
Chọn tập tin Excel
Chọn Open
14
13
Ä Lưu tập tin Excel vào ổ đĩa
— Cách 1: Chọn tab File ♦ Save.
— Cách 2: Nhấn tổ hợp phím Ctrl+S.
Quản lý tập tin Excel
Ä Lưu tập tin Excel với tên khác
— Chọn tab File Save As... để mở hộp thoại Save As.
— Xác định thư mục chứa tập tin, đặt tên khác cho tập tin
chọn Save.
— Phím tắt F12
Ä Đóng tập tin Excel hiện hành
— Chọn tab File Close.
— Tập tin bảng tính hiện hành sẽ được tắt đi, giao diện cửa
sổ chương trình MS Excel vẫn còn.
Xác định
đường dẫn
Chọn nơi lưu tập tin
Nhập tên tập tin
Chọn Save
15
16
07/06/2021
Cấu trúc cơ bản của bảng tính
Cấu trúc cơ bản của bảng tính
Bảng tính (Sheet/Worksheet)
Ô (Cells)
A1 ≠ 1A
Dòng/hàng (Rows)
Cột (Columns)
17
18
Cấu trúc cơ bản của bảng tính
Cấu trúc cơ bản của bảng tính
Vùng ô
A1:C1
Vùng ô
A:A
Vùng ô
1:1
Vùng ô
1:2
Vùng ô
A1:A3
Vùng ô
A1:C3
Vùng ô
A:B
19
20
07/06/2021
Các thao tác trên bảng tính
Các thao tác trên bảng tính
— Chọn một Sheet: Nhấp chuột vào Sheet cần chuyển đến
trên thanh chọn bảng tính
— Di chuyển ô hiện hành:
— Các phím mũi tên ï ñò: Qua trái, phải, lên, xuống.
— Ctrl + Home: Trở về ô đầu tiên bảng tính (A1).
— PageDown + PageUp: Lên, xuống một trang màn hình.
— Alt + PageDown: Sang phải một trang màn hình.
— Alt + PageUp: Sang trái một trang màn hình.
— Đổi tên Sheet: Nhấp đúp chuột vào tên Sheet cũ trên
thanh chọn bảng tính rồi nhập tên mới vào.
— Chèn thêm Sheet: Click chuột phải tại thanh chọn bảng
tính Insert Worksheet
— Xóa Sheet: Click chuột phải tại Sheet trên thanh chọn
bảng tính Delete.
21
22
Chọn vùng trong bảng tính
Chọn vùng trong bảng tính
a. Chọn cả bảng tính: Có 2 cách thực hiện
— Cách 1: Nhấn tổ hợp phím Ctrl + A
a. Chọn cả bảng tính: Có 2 cách thực hiện
b. Chọn một cột/dòng: Có 2 cách thực hiện
— Cách 2: Nhấp chuột tại ô giao giữa tiêu đề cột và tiêu đề
dòng.
— Cách 1: Nhấp chuột tại trên ô tiêu đề cột, hoặc phía trái
tiêu đề dòng.
— Cách 2: Nhấn giữ phím Shift và dùng các phím mũi tên
ï
ñò.
23
24
07/06/2021
Chọn vùng trong bảng tính
Nhập và chỉnh sửa dữ liệu
c. Chọn một vùng: Có 2 cách
— Cách 1: (Dùng bàn phím)
— Nhập dữ liệu:
— Nhấp chuột tại ô muốn nhập dữ liệu
— Nhập dữ liệu bằng bàn phím
— Nhấn phím ESC để hủy việc nhập
— Nhấn tổ hợp phím Alt + Enter để xuống dòng trong ô
— Nhấn phím Enter để hoàn tất
— Đặt con trỏ ở ô đầu tiên hoặc ô cuối cùng của vùng
định chọn.
— Nhấn giữ phím Shift và dùng phím mũi tên ï ñò
để xác định vùng chọn.
— Cách 2: (Dùng chuột)
— Chuyển con trỏ ở ô đầu tiên hoặc ô cuối cùng của vùng
định chọn.
— Rê chuột để xác định vùng chọn.
25
26
Nhập và chỉnh sửa dữ liệu
Phím tắt trong Microsoft Excel
— Chỉnh sửa dữ liệu:
Điều hướng trong bảng tính
— Nhấp chuột tại ô muốn chỉnh sửa dữ liệu
— Nhấn phím F2 và bắt đầu chỉnh sửa
— Nhấn phím ESC để hủy việc chỉnh sửa
— Nhấn phím Enter để hoàn tất
Hoặc:
— Page Down / Page Up: Di chuyển xuống cuối bảng tính/
lên đầu của bảng tính.
— Home: Di chuyển đến ô đầu của một hàng trong một
bảng tính.
— Ctrl + Home: Di chuyển đến ô đầu tiên của một bảng tính.
— Ctrl + End: Di chuyển đến ô cuối cùng chứa nội dung trên
một bảng tính.
— Nhấp đúp chuột tại ô muốn chỉnh sửa dữ liệu
— Chỉnh sửa và nhấn phím Enter để hoàn tất
27
28
07/06/2021
Phím tắt trong Microsoft Excel
Phím tắt trong Microsoft Excel
Điều hướng trong bảng tính
Điều hướng trong bảng tính
— Ctrl + Page Down / Page Up: chuyển qua lại giữa các Sheet
với nhau
— Ctrl + phím mũi tên ñòï : di chuyển tới dòng trên
cùng, dưới cùng, cạnh trái, cạnh phải trong bảng tính
29
30
Phím tắt trong Microsoft Excel
Phím tắt trong Microsoft Excel
Điều hướng trong bảng tính
Chọn các ô
— Shift + Space (Phím cách): Chọn toàn bộ dòng.
— Ctrl + Space (Phím cách): Chọn toàn bộ cột.
— Ctrl + A: Chọn toàn bộ bảng tính (khu vực chứa dữ liệu).
Xóa cột/dòng
— Ctrl + Shift + phím mũi tên ñòï : khoanh chọn vùng
dữ liệu tới cuối bảng thay vì chỉ di chuyển ô chọn xuống
cuối bảng
— Chọn toàn bộ cột/dòng, nhấn tổ hợp phím Ctrl – (dấu trừ)
Chèn thêm cột/dòng
— Chọn toàn bộ cột/dòng tại vị trí cần chèn, nhấn tổ hợp
phím Ctrl + (dấu cộng)
31
32
07/06/2021
Phím tắt trong Microsoft Excel
Các kiểu dữ liệu
Chỉnh sửa nội dung bên trong ô
Ä Dữ liệu kiểu số (Number)
— F2: Chỉnh sửa ô đang chọn.
— Tất cả ký tự nhập vào là số. Dữ liệu hiển thị lề phải ô.
— Alt + Enter: Xuống một dòng mới trong cùng một ô.
— Esc: Hủy bỏ việc sửa trong một ô.
Ä Dữ liệu kiểu chuỗi (Text)
— Ctrl + Delete: Xóa văn bản đến cuối dòng.
— Ctrl + D: Copy nội dung /công thức ở ô bên trên.
— Ctrl + R: Copy nội dung/công thức ô bên trái.
— Tất cả ký tự nhập vào là chữ cái. Dữ liệu canh lề trái ô.
F Khi sử dụng trong hàm/công thức phải đặt trong cặp " "
— Ví dụ: ="ABC"&"def"
=LEFT("XYZ", 2)
— Ctrl + Shift + ; (chấm phẩy): điền nhanh thời gian hiện tại
vào ô trong bảng tính
— Ctrl + ; (chấm phẩy): điền nhanh ngày tháng hiện tại.
Ä Dữ liệu kiểu luận lý (logic)
— Có giá trị TRUE (∪ 1) hoặc FALSE (∪ 0)
33
34
Ä Tùy chỉnh định dạng dữ liệu kiểu ngày tháng (Date)
Các kiểu dữ liệu
— Khởi động Control Panel: Vào menu Start Control Panel
— Chọn mục Clock, Language and Region
— Chọn Region and Language
Ä Dữ liệu kiểu ngày tháng (Date)
— Cú pháp: dd/mm/yyyy (yy) hoặc dd-mm-yyyy (yy)
— Nếu nhập đúng ngày/tháng, dữ liệu hiển thị lề phải ô.
— Ví dụ: 25/12/2014 hoặc 25/12/14 hoặc 25-12-2014
F Khi sử dụng trong hàm/công thức phải đặt trong cặp " "
35
36
07/06/2021
— Chọn Additional settings…
Ä Tùy chỉnh định dạng dữ liệu kiểu ngày tháng (Date)
— Mục Short date
— Trong hộp thoại tiếp theo, chọn thẻ Date
Xóa nội dung và nhập:
— dd/mm/yyyy hoặc
— dd-mm-yyyy
— Chọn Apply
— Chọn OK…
37
38
Các kiểu dữ liệu
Các kiểu dữ liệu
Ä Dữ liệu kiểu thời gian
— Cú pháp: hh:mm:ss (giờ:phút:giây) hoặc
Ä Dữ liệu kiểu công thức (Formula)
— Bắt đầu công thức là dấu bằng (=)
— Toán hạng có thể là:
hh:mm
(giờ:phút)
— Một hằng số (số hoặc chuỗi ký tự).
— Một tham chiếu tới địa chỉ ô/vùng ô.
— Một hàm của Excel.
— Ví dụ: 12:30:45 (12 giờ: 30 phút: 45 giây); 12:30
F Khi sử dụng trong hàm/công thức phải đặt trong cặp " "
— Kết thúc nhập công thức, nhấn phím Enter ℵ
— Kết quả trình bày trong ô là giá trị của công thức đó.
— Ví dụ: Nhập =(2*3+4)/2
Kết quả: 5
39
40
07/06/2021
Các toán tử dùng trong công thức
Định dạng bảng tính
Toán
tử
— B1: Chọn ô/vùng ô cần định dạng
— B2: Chọn tab Home Format
Format Cells
Ý nghĩa
Ví dụ
( ) Dấu ngoặc đơn
Thay đổi độ ưu tiên của các phép toán
^
-
Lũy thừa
Dấu âm
= 2 ^ 3
8
= - 3
-3
2.4
6
* / Nhân, chia
= (3 * 4) / 5
= 8 + (3 - 5)
+ - Cộng, trừ
= <> Bằng, khác nhau
> >= Lớn hơn, hoặc bằng
< <= Nhỏ hơn, hoặc bằng
= 2 = 3
= 3 > 3
= 4 < 3
FALSE
= 2 <> 3
= 3 >= 3
= 2 <= 3
TRUE
TRUE
TRUE
FALSE
FALSE
&
Ghép chuỗi
= "ABC" & 123
ABC123
41
42
Định dạng kiểu dữ liệu
Định dạng kiểu dữ liệu
Ü Thẻ Number: Định dạng các kiểu dữ liệu
Ä Mục Currency: Định dạng dữ liệu kiểu tiền tệ
Ä Mục Number: Định
dạng dữ liệu kiểu số
— Decimal places: Làm
tròn số chữ số phần
thập phân
— Symbol: Chọn đơn vị
tiền tệ
— Decimal places: Làm
tròn số chữ số phần
thập phân.
— Use 1000 separator:
Dùng dấu phân cách
hàng nghìn (,)
43
44
07/06/2021
Định dạng kiểu dữ liệu
Định dạng kiểu dữ liệu
Ä Mục Date: Định dạng dữ liệu kiểu ngày tháng
Ä Mục Percentage: Định dạng hiển thị số %
— Type: Tùy chọn mẫu
hiển thị dữ liệu kiểu
ngày tháng trong
danh sách
— Decimal places: Quy
định làm tròn số chữ
số phần thập phân.
45
46
Định dạng kiểu dữ liệu
Định dạng kiểu dữ liệu
Ä Mục Custom: Tùy chỉnh dạng kiểu dữ liệu
Ä Mục Custom: Tùy chỉnh dạng kiểu dữ liệu
— Type: Nhập mẫu định
dạng kiểu dữ liệu…
— Type: Nhập mẫu định
dạng kiểu dữ liệu…
Ví dụ:
Ví dụ:
— Kiểu ngày tháng:
dd-mm-yyyy
yyyy-mm-dd
…
— Kiểu số:
000
0.00
…
47
48
07/06/2021
Định dạng kiểu dữ liệu
Định dạng kiểu dữ liệu
Ä Mục Custom: Tùy chỉnh dạng kiểu dữ liệu
— Ctrl + Shift + 1 (!): định dạng ô dạng số thập phân với 2 số
sau dấu phẩy.
Mẫu định dạng
000
Dữ liệu nhập
Dữ liệu hiển thị
001
— Ctrl + Shift + 4 ($): định dạng ô tiền tệ $.
— Ctrl + Shift + 5 (%): định dạng ô là số %.
1
0.00
3.2
3.20
dd-mm-yyyy
#,### [$VND]
12/2/12
2500
12-02-2012
2,500 VND
49
50
Định dạng Font chữ
Ü Thẻ Font:
Định dạng Font chữ
Ü Thẻ Font:
Size: Chọn cỡ chữ (từ 8 - 72)
— Chọn các thông số cần
thiết…
— Chọn các thông số cần
thiết…
Font: Chọn mẫu ký tự
(Font chữ)
Effects: Thêm hiệu ứng…
— Strikethrought: Chữ có
đường gạch giữa
— Superscript: Chỉ số trên
— Subscript: Chỉ số dưới
Font style: Kiểu chữ
— Regular (bình thường)
— Bold (chữ in đậm)
— Italic (chữ in nghiêng)
51
52
07/06/2021
Canh lề vị trí dữ liệu trong ô
Canh lề vị trí dữ liệu trong ô
Ü Thẻ Alignment:
Ü Thẻ Alignment:
— Chọn các thông số cần
thiết…
— Chọn các thông số cần
thiết…
Text alignment: Canh lề
trong ô theo hướng
chiều ngang (Horizontal)
và chiều dọc (Vertical)
Wrap text: Canh dữ liệu tự
động xuống dòng cho vừa
chiều ngang của ô.
Merge cells: Trộn các ô
đã chọn thành một ô
Shrink to fit: Thu nhỏ kích
thước dữ liệu cho vừa
chiều ngang của ô.
Orientation: Canh dữ liệu
các chiều theo độ nghiêng
tương ứng
53
54
Tạo khung viền
Tô màu nền
Ü Thẻ Border:
Ü Thẻ Fill:
— Chọn các thông số cần
thiết…
— Chọn các thông số cần
thiết…
B1: Mục Line
— Style: Kiểu đường viền
— Color: Màu đường viền
Background Color: Màu
tô nền
B2: Mục Presets và Border
Tùy chọn các đường viền cần
kẻ khung
Pattern Style: Mẫu tô nền
55
56
07/06/2021
Sao chép công thức
Sao chép công thức
Sử dụng nút Fill handle:
— B1: Nhấp chuột chọn ô chứa công thức cần sao chép.
— B2: Đặt trỏ chuột vào góc dưới bên phải ô, thấy xuất hiện
nút hình dấu thập đơn (Fill handle)
Click đúp chuột trái tại ô chứa công thức: đặt chuột vào vị
trí dấu cộng, click đúp chuột trái và công thức sẽ được copy
xuống dưới.
Nhấp giữ chuột trái kéo theo dòng hoặc theo cột những ô
cần sao chép công thức.
57
58
— Sao chép công thức ô D1 theo cột
Địa chỉ tương đối
— Địa chỉ tương đối trong công thức khi được sao chép đến
vùng đích, địa chỉ tham chiếu trong vùng đích sẽ thay đổi
theo hàng hay theo cột.
— Ví dụ: Ta có bảng dữ liệu sau
— Ta có kết quả:
Công thức tại các ô…
— D1 là: =A1+B1
— D2 là: =A2+B2
— D3 là: =A3+B3
— D4 là: =A4+B4
— Tại ô D1 nhập công thức: =A1+B1
— Kết quả trong ô là: 15
59
60
07/06/2021
— Sao chép công thức ô D1 theo hàng
Địa chỉ tuyệt đối
— Địa chỉ tuyệt đối tham chiếu có dạng: $<Cột>$<Dòng>
(Ví dụ: $A$1). Khi sao chép đến vùng đích vẫn giữ nguyên
giá trị như ở vùng nguồn.
— Ví dụ: Ta có bảng dữ liệu sau
Ta có kết quả:
Công thức tại:
— D1 là: =A1+B1
— E1 là: =B1+C1
— F1 là: =C1+D1
— Tại ô D1 nhập công thức: =$A$1+$B$1
— Kết quả trong ô là: 15
61
62
— Sao chép công thức ô D1 theo cột, dòng
Địa chỉ hỗn hợp
— Địa chỉ hỗn hợp tham chiếu có dạng:
— $<Cột><Dòng> (tuyệt đối cột, tương đối dòng) hoặc
— <Cột>$<Dòng> (tương đối cột, tuyệt đối dòng)
— Ví dụ: $A3, B$5
— Khi sao chép công thức giá trị tuyệt đối được giữ nguyên,
giá trị tương đối thay đổi tương ứng.
Ta có kết quả:
— Các công thức vẫn giữ nguyên =$A$1+$B$1
63
64
07/06/2021
— VD: Sao chép công thức ô D1=$A1+B$1 theo cột:
— VD: Sao chép công thức ô D1=$A1+B$1 theo hàng:
Ta có kết quả:
Ta có kết quả:
Công thức tại các ô…
— D1=$A1+B$1
— D2 =$A2+B$1
— D3 =$A3+B$1
— D4 =$A4+B$1 …
Công thức tại…
— E1 =$A1+C$1
— F1 =$A1+D$1
— …
65
66
@ Bài tập sao chép công thức
Phím F4: biến địa chỉ một ô thành địa chỉ tuyệt đối/tương
đối.
— Đổi tiền tệ, đổi đơn vị:
Tỉ giá USD/VND
20,800
USD
1.5
3
VND
?
120
1000
…
67
68
07/06/2021
Hàm trên bảng tính
@ Bài tập sao chép công thức
— Bảng Cửu chương:
— Cách 1
— Cách 2
Công thức tại ô B2: = B$1*$A2
— Tính tổng lương tháng?
=D3+D4+D5+D6+D7+D8+D9+D10+D11+D12
69
70
Hàm trên bảng tính
Hàm trên bảng tính
— Tính trung bình cộng lương tháng?
=(D3+D4+D5+D6+D7+D8+D9+D10+D11+D12)/10
— Tính tổng lương tháng
=SUM(D3:D12)
71
72
07/06/2021
Hàm trên bảng tính
Khái niệm hàm
— Là công thức phức tạp được định nghĩa sẵn để thực hiện
một yêu cầu tính toán chuyên biệt nào đó.
— Mỗi hàm giải quyết một công việc nhất định.
Giải quyết những vấn đề về quản lý và kỹ thuật do con
người đặt ra.
— Kết quả của một hàm có thể là một giá trị cụ thể, một
chuỗi hoặc một thông báo lỗi.
— Tính trung bình cộng lương tháng
=AVERAGE(D3:D12)
73
74
Ä Thay đổi dấu phân cách đối số: (;) hoặc (,)
Cú pháp chung của các hàm
— Cú pháp: = <Tên hàm> (Đối số 1, Đối số 2, …, Đối số n)
Tên hàm: Gõ chữ in hoa hay chữ thường đều được nhưng
không được gõ tắt.
— Khởi động Control Panel: Vào menu Start Control Panel
— Chọn mục Clock, Language and Region
— Chọn Region and Language
— Ví dụ: =SUM(…, …) =sum(…, …) =Sum(…, …)
Dấu ngoặc đơn: Có hay không có đối số, hàm phải có ()
Danh sách đối số:
— Dấu phân cách đối số: (,) hoặc (;) F Khai báo riêng
— Số lượng đối số tùy từng hàm quy định.
— Excel 2003: Một hàm nhiều nhất 30 đối số.
75
76
07/06/2021
— Chọn Addional settings. Trong hộp thoại tiếp theo,
trong thẻ Numbers, đổi dấu trong mục List separator
Cú pháp chung của các hàm
— Cú pháp: = <Tên hàm> (Đối số 1, Đối số 2, …, Đối số n)
— Đối số trong hàm có thể là:
Decimal symbol: . (dấu chấm)
Digit grouping symbol: , (dấu phẩy)
List separator: , (dấu phẩy)
— Số:
=MOD(13, 5)
— Giá trị logic:
— Chuỗi ký tự:
=SUM(TRUE, FALSE)
=LEFT("ABC_EF", 3)
— Địa chỉ ô/Vùng ô: =INT(B3) =MAX(A1:C5)
— Biểu thức:
— Hàm khác:
— Rỗng:
=ROUND(13/3, 2)
=SUM(D1, MAX(A1:C5))
=NOW() =TODAY()
77
78
Một số hàm thông dụng
Nhóm hàm toán học
— Nhóm hàm toán học: SUM, PRODUCT, ROUND, INT, MOD
— Nhóm hàm thống kê: MAX, MIN, AVERAGE, COUNT,
COUNTA
Ä Hàm SUM: Tính tổng các số trong danh sách
— Cú pháp: =SUM(Danh sách các số hoặc vùng)
— Danh sách các số trong hàm SUM có thể là:
— Nhóm hàm xử lý chuỗi: LEFT, RIGHT, MID, VALUE
— Số:
=SUM(13, 5)
— Nhóm hàm logic và điều kiện: AND, OR, IF, COUNTIF,
SUMIF
— Nhóm hàm tìm kiếm: VLOOKUP, HLOOKUP, MATCH, INDEX
— Nhóm hàm ngày tháng, thời gian: DAY, MONTH, YEAR,
— Giá trị logic: =SUM(TRUE, FALSE)
— Địa chỉ ô:
— Vùng ô:
=SUM(B3, B4, B5)
=SUM(B3:B5); =SUM(A1:C5)
— Biểu thức: =SUM(13/3, 2)
— Hàm khác: =SUM(D1, SUM(A1:C5))
HOUR, MINUTE, SECOND
79
80
Tải về để xem bản đầy đủ
Bạn đang xem 20 trang mẫu của tài liệu "Bài giảng Tin học đại cương - Chương III: Bảng tính điện tử microsoft excel", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên
File đính kèm:
bai_giang_tin_hoc_dai_cuong_chuong_iii_bang_tinh_dien_tu_mic.pdf

