Bài giảng Tin học đại cương - Chương IV: Trình chiếu với microsoft powerpoint

07/06/2021  
Nội dung Chương IV  
— Giao diện MS PowerPoint 2010  
— Làm việc với tập tin trình chiếu  
— Slide Master  
— Hiệu ứng trình chiếu  
— Thao tác với slide (tạo mới, sao  
chép, di chuyển, xóa, ẩn)  
— Chuyển slide (Transition)  
— Hiệu ứng cho đối tượng  
— Định dạng slide  
— Layout  
(Animation)  
— Kỹ thuật cò súng (Trigger)  
TRÌNH CHIẾU VỚI  
MICROSOFT POWERPOINT  
— Mẫu định dạng slide (Themes) — Phím tắt trình chiếu  
— Background  
— Nguyên tắc thiết kế slide  
— Chèn các đối tượng vào slide  
— Liên kết (Hyperlink)  
— Header & Footer  
— Xuất bản bài thuyết trình  
— Bảo mật tập tin trình chiếu  
— Video & Audio  
2
Giới thiệu  
Giao diện MS PowerPoint 2010  
— PowerPoint thuộc bộ Microsoft Office, là phần mềm tạo  
trình diễn (presentation) chuyên nghiệp có nhiều tiện ích  
giúp trình bày, thuyết trình các vấn đề trở nên sinh động  
và hiệu quả hơn, được sử dụng trong các báo cáo, hội  
nghị, giảng dạy…  
— Ta có thể chia sẻ thông tin giữa các ứng dụng trong bộ  
Microsoft Office rất dễ dàng. Ví dụ, ta có thể vẽ biểu đồ  
trong Excel và có thể chèn biểu đồ này vào slide của  
PowerPoint hoặc có thể chép các đoạn văn bản Word để  
đưa vào slide.  
3
07/06/2021  
Thanh tiêu đề  
Hệ thống thanh Ribbon  
— Tab Home: Các lệnh sử dụng trong quá trình soạn thảo  
bài thuyết trình: sao chép, cắt, dán, chèn slide, bố cục  
slide, phân chia phân, định dạng văn bản, vẽ hình và các  
lệnh về tìm kiếm, thay thế…  
Thanh Ribbon  
Tab Outline  
Tab Slides  
Thanh trạng thái  
6
Hệ thống thanh Ribbon  
Hệ thống thanh Ribbon  
— Tab Insert: Chèn, thêm các đối tượng bảng biểu, hình  
ảnh, SmartArt, đồ thị, văn bản, đoạn phim, âm thanh  
— Tab Design: Định dạng kích cỡ và chiều hướng của các  
slide, áp dụng các mẫu định dạng (Themes) và các kiểu  
hình nền cho slide  
7
8
07/06/2021  
Hệ thống thanh Ribbon  
Hệ thống thanh Ribbon  
— Tab Transitions: Hiệu ứng chuyển slide. Ta có thể xem  
trước hiệu ứng chuyển slide ngay trong chế độ soạn thảo.  
— Tab Animations: Hiệu ứng áp dụng cho các đối tượng  
trên slide, sao chép hiệu ứng giữa các đối tượng, thiết lập  
thời gian và các sự kiện cho hiệu ứng  
9
10  
Hệ thống thanh Ribbon  
Tạo bài trình diễn mới  
— Tab Slide Show: Chuẩn bị các thiết lập cho bài thuyết  
trình trước khi trình diễn, tùy biến về nội dung của bài  
thuyết trình trong các tình huống báo cáo, thiết lập các  
thông số cho các màn hình hiển thị khi trình diễn  
— Ta có thể tạo một trình diễn mới bằng cách dựa trên các  
khuôn mẫu (template) có sẵn, tuỳ theo chủ đề.  
11  
12  
07/06/2021  
Dùng các mẫu có sẵn  
Dùng các mẫu từ Office.com  
— Menu tab File New Sample templates  
— Menu tab File New Office.com templates  
13  
14  
Dùng các mẫu từ office.com  
Làm việc với tập tin trình chiếu  
— Trong các nhóm Templates, chọn mẫu và Download  
Mở lại bài thuyết trình đã lưu  
— Menu tab File Open (Phím tắt Ctrl + O)  
Mở lại các bài thuyết trình mới mở gần đây  
— Menu tab File Recent  
Đóng bài thuyết trình  
— Menu tab File Close (Phím tắt Ctrl + F4)  
Lưu bài thuyết trình  
— Menu tab File Save (Phím tắt Ctrl + S)  
Lưu bài thuyết trình với tên khác/định dạng khác  
— Menu tab File Save As (Phím tắt F12)  
15  
16  
07/06/2021  
Các kiểu định dạng phổ biến  
Các chế độ hiển thị  
— PowerPoint có nhiều chế độ View khác nhau tùy mục đích  
sử dụng.  
— Chế độ View được thay đổi từ menu tab View, nhóm lệnh  
Presentations Views, chọn chế độ hiển thị tương ứng:  
— Normal View: Chế độ soạn thảo slide, note cho từng slide.  
Định dạng  
Phần mở rộng  
Ghi chú  
PowerPoint  
Presentation  
Mặc định, chỉ có thể mở bằng PowerPoint phiên bản  
từ 2007 trở lên  
.pptx  
PowerPoint 97-2003  
Presentation  
Định dạng tương thích ngược vơi các phiên bản  
PowerPoint 97, 2000, 2002 (XP), 2003.  
.ppt  
PDF  
XPS  
.pdf  
.xps  
Lưu dưới định dạng PDF  
— Slide Sorter: Hiển thị nhiều slide cùng lúc, không cho phép  
soạn thảo nội dung slide mà được dùng để thay đổi thứ tự,  
sắp xếp, di chuyển, chép, xóa slide  
— Notes Page: Xem và thêm các ghi chú vào slide (các ghi chú  
này sẽ không hiển thị khi trình chiếu)  
Tương tự PDF nhưng là định dạng của Microsoft.  
Như một tập tin PowerPoint bình thường nhưng khi  
mở sẽ ở chế độ Slide Show  
PowerPoint Show  
.pps, .ppsx  
.ppt  
PowerPoint 97-2003  
Show  
Định dạng có thể mở trong các phiên bản PowerPoint  
97 đến PowerPoint 2003  
— Reading View: Hiển thị từng Slide ở dạng đọc tài liệu.  
Lưu dưới định dạng HTML, các hình ảnh sẽ lưu thành  
các tập tin riêng, thích hơp đưa lên trang web.  
Web Page  
.htm, .html  
17  
18  
Chế độ Normal View  
Chế độ Slide Sorter  
07/06/2021  
Chế độ Notes Page  
Chế độ Slide Show  
— Slide Show là chế độ trình chiếu toàn màn hình, các slide  
sẽ lần lượt xuất hiện theo thứ tự được sắp sếp trong bài  
thuyết trình, đi kèm các hiệu ứng được cài đặt.  
— Phím tắt: Nhấn phím F5 để chuyển sang chế độ trình diễn  
từ slide đầu tiên, nhấn tổ hợp phím Shift + F5 để bắt đầu  
trình chiếu từ slide hiện hành.  
Chế độ xem và  
thêm các ghi chú  
vào slide (các ghi  
chú này sẽ  
không hiển thị  
khi trình chiếu)  
— Để thoát khỏi chế độ Slide Show, nhấn phím Esc  
Chế độ Slide Show  
22  
Các thao tác với Slide  
Các thao tác với Slide  
— Chèn slide mới  
— Thay đổi vị trí các slide  
— Chọn tab Slides trong chế độ Normal View, và bấm chuột  
vào vị trí slide cần chèn mới.  
— Chọn menu tab Home New Slide  
Hoặc: Bấm chuột phải New Slide  
Hoặc: Nhấn phím Enter  
— Trong chế độ Normal  
View, chọn slide trong tab  
Slides muốn sắp xếp  
— Dùng chuột kéo slide đến  
vị trí mới trong tab Slides  
và thả chuột  
— Slide mới xuất hiện phía dưới slide vừa chọn  
— Sao chép slide  
— Trong chế độ Normal View, chọn các slide trong tab Slides  
cần sao chép  
— Bấm phải chuột Duplicate Slide  
23  
24  
07/06/2021  
Các thao tác với Slide  
Các thao tác với Slide  
— Xóa slide  
— Ẩn/hiện các slide  
— Trong chế độ Normal View, chọn slide trong tab Slides  
muốn xóa  
— Nhấn phím Delete, hoặc bấm phải chuột lên slide và chọn  
— Chọn chế độ màn hình là Normal, Slide Sorter hoặc Notes  
Page đều được. Nhưng làm nhanh nhất là trong chế độ  
màn hình Slide Sorter.  
Delete Slide  
— Chọn các slide cần làm ẩn  
— Vào tab Slide Show Hide Slide  
Hoặc bấm chuột phải Hide Slide  
— Slide ẩn sẽ không xuất hiện khi trình chiếu báo cáo  
— Phục hồi slide về layout mặc định  
— Trong chế độ Normal View, chọn slide bị biến đổi bố cục  
— Vào tab Home Reset  
— Để cho hiện lại slide, chọn slide đang ẩn và chọn lại lệnh  
Hide Slide  
25  
26  
Định dạng slide  
Kiểu Layout: Title Slide  
— Thay đổi bố cục (Layout) cho slide  
ü Mở đầu bài thuyết trình  
ü Mở đầu nội dung mới trong  
bài thuyết trình  
— Trong chế độ Normal View, trong tab Slides, chọn các slide  
cần thay đổi bố cục  
— Chọn menu tab Home Layout  
— Chọn kiểu bố cục mới cho slide  
27  
28  
07/06/2021  
Kiểu Layout: Title and Content  
Kiểu Layout: Two Content  
ü Chia nội dung thành 2 khối  
ü Sử dụng cho văn bản dài để  
người xem dễ đọc hơn  
29  
30  
Kiểu Layout: Comparison  
Mẫu định dạng slide (Themes)  
— Mẫu định dạng slide áp dụng các Themes có sẵn  
— Menu tab Design Themes  
Thường dùng để so sánh 2 đối tượng  
— Đổi sang bộ màu khác  
— Chọn menu tab Design, nhóm Themes Colors  
— Đổi sang bộ Font chữ khác  
— Chọn menu tab Design, nhóm Themes Fonts  
31  
32  
07/06/2021  
Định dạng nền slide (Background)  
Định dạng nền slide (Background)  
— Solid fill: Màu nền đơn sắc  
— Trong tab Slide, chọn các slide muốn định dạng nền  
— Gradient fill: Màu nền  
chuyển sắc  
— Vào tab Design, nhóm Background Background Styles  
Format Background  
— Picture or texture fill: Ảnh  
nền từ tập tin ảnh, ClipArt  
hoặc mẫu vân nền  
— Pattern fill: Mẫu hoa văn  
— Transparency: Độ trong  
suốt của hình nền  
Apply to All: Áp dụng nền cho  
tất cả các slide  
33  
34  
Nguyên tắc thiết kế slide  
— Giới hạn từ trên slide: Thay vì việc cho quá nhiều nội dung  
lên slide, ta có thể tóm tắt bằng key word và diễn giải  
bằng lời.  
— Font chữ có chân  
— Font chữ không có chân  
Hiện nay, các thành tựu  
của Tin học được áp dụng ở  
hầu hết các lĩnh vực hoạt  
động của xã hội và đem lại  
nhiều hiệu quả to lớn.  
Hiện nay, các thành tựu của  
Tin học được áp dụng ở hầu  
hết các lĩnh vực hoạt động của  
xã hội và đem lại nhiều hiệu  
quả to lớn.  
— Thêm các hình minh hoạ chất lượng cao  
Mục tiêu của Tin học là  
khai thác thông tin có hiệu  
quả nhất phục vụ cho mọi  
mặt hoạt động của con  
người.  
Do đó ở bất kỳ lĩnh vực  
hoạt động nào cần xử lý  
thô ng tin thì ở đó tin học  
đều có thể phá t huy tá c  
dụng.  
Mục tiêu của Tin học là  
khai thác thông tin có hiệu quả  
nhất phục vụ cho mọi mặt hoạt  
động của con người.  
— Duy trì sự tương phản giữa văn bản và nền. Nếu hình nền  
có nhiều biến thể, các phần của văn bản có thể không rõ  
ràng.  
— Chọn font chữ và màu sắc phù hợp. Không chọn màu nền  
quá sặc sỡ vì dễ làm phân tán chú vào nội dung truyền tải.  
Do đó ở bất kỳ lĩnh vực  
hoạt động nào cần xử lý thông  
tin thì ở đó tin học đều có thể  
phát huy tác dụng.  
35  
36  
07/06/2021  
Chèn các đối tượng vào slide  
Chèn các đối tượng vào slide  
— Insert Table  
— Insert Picture  
— Insert ClipArt  
Chèn bảng biểu  
Chèn hình từ tập tin ảnh  
Chèn ClipArt  
— Insert Text Box Chèn hộp văn bản  
— Insert WordArt  
— Insert Object  
Chèn văn bản, liên kết đối tượng…  
— Insert Screenshot Chèn hình chụp màn hình  
— Insert Photo Album Chèn thư mục hình ảnh  
— Insert Equation Chèn công thức toán học  
— Insert Symbol  
— Insert Video  
— Insert Audio  
Chèn biểu tượng  
Chèn đoạn phim  
Chèn đoạn âm thanh  
— Insert Shapes  
Chèn hình vẽ thủ công  
Chèn hình vẽ dựng sẵn  
— Insert SmartArt  
37  
38  
Liên kết (Hyperlink)  
Liên kết (Hyperlink)  
— Chọn văn bản hoặc đối tượng cần gán liên kết  
— Vào menu tab Insert Hyperlink  
(hoặc phím tắt Ctrl+K, hoặc bấm chuột phải Hyperlink)  
Liên kết đến một slide khác trong cùng bài thuyết trình  
— Chọn Place in this Document tại khung Link to  
— Chọn tên slide muốn liên kết OK  
39  
40  
07/06/2021  
Liên kết (Hyperlink)  
Liên kết (Hyperlink)  
Liên kết đến tập tin trên ổ đĩa  
Liên kết đến địa chỉ Web  
— Chọn Existing File or Web Page tại khung Link to  
— Tìm chọn tập tin cần liên kết trong khung Look in OK  
— Chọn Existing File or Web Page tại khung Link to  
— Nhập địa chỉ Web trong khung Address OK  
41  
42  
Nhấn mạnh Hyperlink  
Liên kết (Hyperlink)  
Thêm âm thanh cho Hyperlink  
Thay đổi màu của đoạn văn bản có hyperlink  
— Chọn văn bản hoặc đối tượng đã gán liên kết  
— Vào menu tab Insert Action  
— Vào menu tab Design, trong nhóm Themes Colors  
Create New Theme Colors  
— Chọn màu cho 2 tùy chọn:  
— Tab Mouse Click: Check mục  
Play sound để chọn âm thanh  
khi bấm chuột vào liên kết  
— Tab Mouse Over: Check mục  
Play sound để chọn âm thanh  
khi rê chuột lên liên kết  
— Hyperlink: Chọn màu cho văn bản có hyperlink  
— Followed Hyperlink: Chọn màu cho văn bản hyperlink sau  
khi đã bấm chuột lên liên kết  
— Save để lưu Theme Colors  
44  
07/06/2021  
Header & Footer  
Chèn đoạn phim (Video)  
— Vào tab Insert Header & Footer, hộp thoại xuất hiện  
— Date and time: Thời gian ngày tháng năm  
— Update automatically: Ngày hiện hành của máy tính  
— Fixed: Thời gian cố định  
— Menu tab Insert Video  
— Các định dạng video PowerPoint hỗ trợ:  
— .asf (Advanced Streaming Format)  
— .avi (Audio Video Interleave)  
— .m2ts, .ts  
— Slide number: Số thứ tự của  
slide.  
— Footer: Tiêu đề cuối slide  
— Don't show on title slide:  
Không áp dụng Header &  
Footer trên slide tiêu đề  
(Title slide)  
— .mp4, .3gp  
— .mpg hay .mpeg (Moving Picture Experts Group)  
— .swf (Adobe Flash Media)  
— .wmv (Windows Media Video)  
45  
46  
Chèn đoạn âm thanh (Audio)  
Slide Master  
— Menu tab Insert Audio  
— Các định dạng âm thanh PowerPoint hỗ trợ:  
— .aac  
— Slide Master giúp chúng ta thay đổi toàn bộ kiểu dáng và  
thiết kế của bài thuyết trình nhanh chóng, tránh phải định  
dạng trùng lặp ở các slide.  
— Nên thiết kế Slide Master trước khi bắt đầu biên soạn nội  
dung cho các slide  
— Vào tab View, nhóm Master Views Slide Master  
— .aiff (Audio Interchange File Format)  
— .au (UNIX Audio)  
— .mid hay .midi (Musical Instrument Digital Interface)  
— .mp3 (MPEG Audio Layer 3)  
— .wav (Wave Form)  
— .wma (Windows Media Audio)  
47  
48  
07/06/2021  
Slide Master  
Hiệu ứng chuyển slide (Transition)  
Close  
Master View  
Các bước thiết lập:  
Œ Chọn slide cần áp dụng hiệu ứng chuyển slide  
• Vào menu tab Transitions, vào nhóm Transition to This  
Slide và chọn kiểu hiệu ứng trong danh mục có sẵn.  
Chọn Effect Options và tùy chọn thêm cho kiểu hiệu ứng  
vừa chọn. Ví dụ: Left, Right, Top, Bottom…  
Chọn Layout  
Định dạng các nội dung  
trong Layout Slide Master  
50  
Hiệu ứng chuyển slide (Transition)  
Hiệu ứng chuyển slide (Transition)  
Các bước thiết lập:  
Các bước thiết lập:  
• Nhóm Timing để thiết lập thời gian cho hiệu ứng chuyển  
slide Transition:  
• Nhóm Timing, mục Advance Slide:  
— On Mouse Click: Bấm chuột thì mới chuyển slide  
— Sound: Chọn âm thanh khi chuyển slide  
— Duration: Thời gian thực thi hiệu ứng chuyển slide. Ví dụ  
chọn 01.50 nghĩa là 1,5 giây  
— After: Số phút & giây (mm:ss) sẽ tự động chuyển slide khi  
không có lệnh bấm chuột. Ví dụ After 00:05.00 là 05 giây.  
Dùng để xây dựng bài thuyết trình tự động trình chiếu  
(nhưng nên bỏ chọn On Mouse Click).  
51  
52  
07/06/2021  
Hiệu ứng chuyển slide (Transition)  
Hiệu ứng đối tượng (Animation)  
— Xóa bỏ hiệu ứng chuyển slide:  
PowerPoint có 4 nhóm hiệu ứng cho đối tượng trên slide:  
— Chọn một hay nhiều slide cần xoá hiệu ứng chuyển slide  
— Vào menu tab Transitions, nhóm Transition to This Slide và  
chọn None  
— Nếu chọn thêm Apply To All sẽ xóa hết hiệu ứng chuyển  
slide trong bài thuyết trình  
— Entrance: Hiệu ứng xuất hiện đối tượng trên slide hoặc di  
chuyển từ bên ngoài slide vào trong slide.  
— Exit: Hiệu ứng biến mất đối tượng khỏi slide hoặc di  
chuyển từ bên trong slide ra khỏi slide.  
— Emphasis: Hiệu ứng nhấn mạnh nội dung  
— Motion Paths: Hiệu ứng di chuyển đối tượng theo một  
đường đi quy định trước  
53  
54  
Animation - Hiệu ứng Entrance  
Animation - Hiệu ứng Exit  
— Ví dụ: Các thiết bị nhập (input) trong máy tính điện tử  
— Ví dụ: Loại bỏ các đối tượng không phải là thiết bị nhập  
55  
56  
07/06/2021  
Animation - Hiệu ứng Emphasis  
Animation - Hiệu ứng Motion Paths  
— Ví dụ: Thiết bị nào vừa là thiết bị nhập vừa là thiết bị xuất?  
— Ví dụ: Điền từ thích hợp vào các chỗ trống trong câu sau  
________ is the first month of the year,  
and __________ is the last  
November October  
January Dicember  
December  
57  
58  
Hiệu ứng đối tượng (Animation)  
— Lựa chọn thêm hiệu ứng  
Các bước thiết lập:  
Œ Trong chế độ Normal View, chọn một/nhiều đối tượng  
cần áp dụng hiệu ứng Animation  
• Vào menu tab Animations, nhóm Animation More và  
chọn hiệu ứng thích hợp  
59  
60  
07/06/2021  
Hiệu ứng đối tượng (Animation)  
Hiệu ứng đối tượng (Animation)  
Các bước thiết lập:  
Các bước thiết lập:  
Chọn Effect Options để tùy chọn thêm hướng di chuyển.  
Ví dụ: Left, Right, Top, Bottom…  
Tùy loại hiệu ứng sẽ có Options khác nhau  
• Nhóm Timing, lệnh Start:  
— On Click: Hiệu ứng diễn ra sau khi bấm chuột  
— With Previous: Diễn ra đồng thời với hiệu ứng trước đó  
— After Previous: Diễn ra sau một hiệu ứng trước đó  
61  
62  
Hiệu ứng đối tượng (Animation)  
Animation Pane  
Các bước thiết lập:  
— Khung Animation Pane xuất hiện bên  
phải trong cửa sổ soạn thảo  
— Chọn đối tượng trên slide  
— Bấm chuột vào nút ò bên phải tên của  
đối tượng trong Animation Pane để mở  
danh sách lệnh  
• Duration: Thời gian thực hiện hiệu ứng  
‘ Delay: Thời gian chờ trước khi hiệu ứng bắt đầu  
⌫ Animation Pane: Thiết lập thông số hiệu ứng nâng cao  
— Start On Click  
— Start With Previous  
— Start After Previous  
— Effect Options  
63  
64  
07/06/2021  
Animation Pane  
Animation Pane  
Effect Options, tab Effect:  
— Effect Options, tab Timing:  
— Direction: Hướng di chuyển  
— Smooth start: Hiệu ứng chậm lúc đầu  
— Smooth end: Hiệu ứng chậm lúc cuối  
— Bounce end: Hiệu ứng rung lắc lúc  
cuối  
— Sound: Âm thanh hiệu ứng  
— After animation: Hành động cho đối  
tượng sau khi thực hiện hiệu ứng  
— Animate text: All at once (hiệu ứng cả  
dòng), By word (từng từ), By letter  
(từng ký tự)  
— Start: On Click, With Previous,  
After Previous  
— Delay: Thời gian chờ trước khi  
hiệu ứng bắt đầu  
— Duration: Thời gian thực hiện  
hiệu ứng  
— Repeat: Số lần lặp lại  
— Rewind when done playing: Trả  
về nơi xuất phát sau khi thực  
thi xong hiệu ứng  
— OK sau khi thiết lập  
65  
66  
Animation Pane  
Sao chép hiệu ứng  
— Sắp xếp trình tự thực thi hiệu ứng  
Sao chép hiệu ứng cho nhiều đối tượng cùng lúc:  
— Tắt tính năng AutoPreview tại tùy chọn dưới nút Preview  
— Chọn đối tượng đã tạo hiệu ứng làm mẫu  
— Nhắp đúp chuột chọn Animation Painter  
— Bấm chuột lên các đối tượng cần được áp dụng hiệu ứng  
— Chọn slide có các đối tượng được đã  
thiết lập hiệu ứng  
— Chọn hiệu ứng của đối tượng trong  
khung Animation Pane và bấm nút mũi  
tên ñ ò Re-Order để thay đổi trình tự  
— Chọn Play hoặc nhấn nút Preview để  
xem trước  
67  
68  
07/06/2021  
Kết hợp nhiều hiệu ứng  
Kết hợp nhiều hiệu ứng  
Œ Trong chế độ Normal View, chọn đối tượng đã tạo hiệu  
ứng Animation  
• Vào menu tab Animations Add Animation và chọn  
thêm hiệu ứng thích hợp  
69  
70  
Kỹ thuật cò súng (Trigger)  
Kỹ thuật cò súng (Trigger)  
— Kích hoạt hiệu ứng Animation của đối tượng A bằng cách  
bấm chuột lên đối tượng B. Nếu click chuột ngoài đối  
tượng B, đối tượng A sẽ không được kích hoạt hiệu ứng.  
— Kích hoạt hiệu ứng Animation của đối tượng A bằng cách  
bấm chuột lên chính đối tượng A.  
A cũng được xem như là cò súng (Trigger)  
B được xem như là cò súng (Trigger)  
71  
72  
07/06/2021  
Kỹ thuật cò súng (Trigger)  
Kỹ thuật cò súng (Trigger)  
What color is it?  
Điền vào chỗ trống: “_____ is the last month of the year”  
Red  
Green  
Blue  
Yellow  
Brown  
Orange  
Pink  
A. January  
B. November  
C. October  
Black  
D. December  
73  
74  
Kỹ thuật cò súng (Trigger)  
Kỹ thuật cò súng (Trigger)  
Bước 1: Đặt tên đối tượng  
— Bật Selection Pane:  
Bước 1: Đặt tên đối tượng  
— Bật Selection Pane  
— Menu tab Home  
Arrange Selection  
Pane  
— Khung Selection and Visibility xuất  
hiện bên phải  
— Chọn đối tượng trên slide  
— Nhấp đúp chuột vào tên đối tượng  
trên Selection Pane  
— Hoặc tab Home Select  
Selection Pane  
— Khung Selection and  
Visibility xuất hiện bên  
phải  
— Đổi lại tên gợi nhớ  
76  
07/06/2021  
Kỹ thuật cò súng (Trigger)  
Kỹ thuật cò súng (Trigger)  
Bước 2: Tạo hiệu ứng cho đối tượng  
Bước 3: Gán Trigger  
— Chọn một/nhiều đối tượng và tạo hiệu ứng Animation  
— Thêm các tùy chọn nếu cần thiết: Effect Options, Start  
Duration, Delay…  
— Tiếp tục chọn đối tượng đã tạo Animation  
— Trọng tab Animation Trigger On Click of  
— Chọn tên đối tượng làm Trigger  
Ä Trigger có thể là chính đối tượng  
đó hoặc một đối tượng khác  
77  
Phím tắt trình chiếu  
Xuất bản bài thuyết trình  
Chuyển bài thuyết trình sang định dạng video  
Phím tắt  
F5  
Shift + F5  
F1  
Mô tả  
Bắt đầu trình chiếu từ slide đầu tiên  
Bắt đầu trình chiếu từ slide hiện tại  
Trợ giúp về các phím tắt chế độ Slide Show  
Phím N, nhấp trái chuột, phìm Space, phím mũi  
tên hướng xuống hoặc hướng qua phải, phím  
Enter, phím Page Down  
Phím P, phím Backspace, phím mũi tên hướng qua Di chuyển về slide liền trước  
trái hoặc hướng lên, phím Page Up  
Di chuyển đến slide kế tiếp hoặc hoạt cảnh kế trong  
slide  
— Menu File Save & Send Create a Video. Các tùy chọn:  
— Computer & HD Displays: Video có chất lượng hình ảnh cao  
nhất, dùng để phát trên màn hình máy tính, máy chiếu hoặc  
các thiết bị hiển thị có độ phân giải cao.  
Nhấp phải chuột  
Mở menu lệnh  
— Internet & DVD: Chất lượng video mức trung bình, thích hợp  
chia sẻ qua mạng internet hay chép ra đĩa DVD  
— Poratble Devices: Chất lượng thấp nhất, thích hợp để tải vào  
các thiết bị di động  
Nhập con số và nhấn Enter  
ESC, Ctrl+Break, phím - (dấu trừ)  
Ctrl+S  
Di chuyển đến slide có số thứ tự như số nhập vào  
Kết thúc Slide Show  
Mở hộp thoại chứa danh mục slide  
Hiển thị màn hình đen, nhấn lần nữa để trở lại màn  
hình cũ  
Phím B, phím . (dấu chấm)  
Phím W, phím , (dấu phẩy)  
Hiển thị màn hình trắng, nhấn lần nữa để trở lại  
— Thời gian chuyển slide mặc định là 5 giây  
— Chọn Create Video, đặt tên video, chọn nơi lưu và Save  
màn hình cũ  
Trở về slide đầu tiên  
Ẩn/Hiện con trỏ chuột hình mũi tên khi di chuyển  
trên màn hình Slide Show.  
Giữ 2 phím trái và phải chuột 2 giây  
Ctrl+H, Ctrl+U  
79  
80  
Tải về để xem bản đầy đủ
pdf 22 trang baolam 23340 Free
Bạn đang xem 20 trang mẫu của tài liệu "Bài giảng Tin học đại cương - Chương IV: Trình chiếu với microsoft powerpoint", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên

File đính kèm:

  • pdfbai_giang_tin_hoc_dai_cuong_chuong_iv_trinh_chieu_voi_micros.pdf