Bài giảng Tin học đại cương - Chương II: Xử lý văn bản microsoft word
07/06/2021
Nội dung Chương II
— Biên tập văn bản tiếng Việt
— Chương trình gõ tiếng Việt
— Quản lý tập tin văn bản
— Bảo mật tập tin văn bản
— Hiệu chỉnh văn bản
— Định dạng ký tự
— Định dạng đoạn văn bản
— Bullets & Numbering
— Chia cột báo
— Bảng biểu (Table)
— Chèn các đối tượng vào VB
— Chèn biểu tượng (Symbol)
— Chèn ClipArt, tập tin ảnh
— Chèn WordArt, SmartArt
— Chèn công thức toán học
— Thư trộn (Mail Merge)
— In ấn văn bản
XỬ LÝ VĂN BẢN
MICROSOFT WORD
— Định dạng trang in
— Drop Cap
— Tạo khung và tô màu nền
— Định dạng Tab
— Tiêu đề đầu & cuối trang
— Đánh số trang
— Các phím tắt thông dụng
— Các tùy chỉnh khi soạn thảo VB
— Styles
1
2
Soạn thảo văn bản
Giới thiệu Microsoft Word 2010
— MS Word là một phần mềm ứng dụng trong lĩnh vực soạn
thảo văn bản.
— Thuộc bộ chương trình ứng dụng Microsoft Office.
— Những tính năng ưu việt:
— Giao diện đồ họa rất trực quan và dễ sử dụng
— Có khả năng trao đổi thông tin với các phần mềm khác
— Có nhiều tiện ích đặc biệt để tạo văn bản cao cấp
3
4
07/06/2021
Giới thiệu Microsoft Word 2010
Giao diện Microsoft Word 2010
Khởi động MS Word 2010
— Vào menu Start All Programs Microsoft Office, chọn
Microsoft Word 2010.
Thoát MS Word 2010
— Cách 1: Trong cửa sổ chương trình MS Word, vào tab File
Exit
— Cách 2: Nhấp chuột tại biểu tượng Close trên thanh tiêu
đề
— Cách 3: Nhấn tổ hợp phím Alt + F4
5
6
Thanh tiêu đề
Giao diện Microsoft Word 2010
Thanh Ribbon
Các thanh
Thanh cuộn
thước kẻ
Thanh trạng thái
7
8
07/06/2021
Hệ thống thanh Ribbon
Hệ thống thanh Ribbon
— Tab File: Các lệnh quản lý tập tin văn bản
— Tab Home: Gồm các lệnh định dạng văn bản như: định
dạng ký tự (Font), định dạng canh lề (Paragraph), Styles,
hiệu chỉnh văn bản (di chuyển, sao chép), công cụ tìm
kiếm và thay thế văn bản (Find, Replace)
9
10
Hệ thống thanh Ribbon
Hệ thống thanh Ribbon
— Tab Insert: Gồm các nút chèn các đối tượng vào văn bản
như bảng biểu (Table), hình ảnh (Picture), Clip Art, hình vẽ
(Shapes), biểu đồ (Chart), lưu đồ (SmartArt), chữ nghệ
thuật (Word Art), ký hiệu/công thức toán học (Equation),
biểu tượng đặc biệt (Symbol)
— Tab Page Layout: Gồm các nút lệnh liên quan đến hiển thị
văn bản như định dạng trang, chia cột báo (Columns),
ngắt trang (Page Breaks), định dạng kẻ khung và tô màu
nền văn bản (Page Background), bố trí sắp xếp các đối
tượng trong trang (Position)
11
12
07/06/2021
Hệ thống thanh Ribbon
Biên tập và xử lý văn bản
— Tab View: Thiết lập các chế độ hiển thị của trang văn bản
(Document Views), phóng to, thu nhỏ (Zoom), chia màn
hình (Split), đường lưới (Gridlines), hiện thị thước kẻ
(Ruler)…
Các yêu cầu khi gõ văn bản tiếng Việt
— Biết sử dụng một kiểu gõ tiếng Việt (VNI, Telex...)
— Có chương trình ứng dụng hỗ trợ gõ tiếng Việt (UniKey,
VietKey...) được cài đặt sẵn trong máy tính cá nhân.
— Chọn bảng mã tiếng Việt phù hợp với Font chữ đang sử
dụng trong chương trình soạn thảo văn bản.
13
14
Biên tập và xử lý văn bản
Biên tập và xử lý văn bản
Nguyên tắc chung gõ dấu tiếng Việt
Các kiểu gõ tiếng Việt
— Gõ chữ cái chính nhận dấu trước
(ký tự nguyên âm a, e, o, u, i, y)
Kiểu gõ VNI
— Nhập ký tự nhận dấu (ký tự nguyên âm a, e, o, u, i, y)
— Sau đó gõ các dấu thanh, dấu mũ, dấu móc.
— Gõ các phím số theo quy ước để nhập dấu mũ và dấu
— Các kiểu gõ tiếng Việt khác nhau sẽ quy định các phím
bấm khác nhau cho các dấu thanh, dấu mũ và dấu móc.
thanh
— Nên gõ phím dấu ở cuối từ để chương trình gõ tiếng Việt
(UniKey, VietKey…) đặt dấu vào vị trí chữ cái cần thiết
theo đúng chính tả tiếng Việt.
15
07/06/2021
Biên tập và xử lý văn bản
Biên tập và xử lý văn bản
Kiểu gõ VNI
Kiểu gõ Telex
— Phím số 1 dấu sắc
— Nhập ký tự nhận dấu (ký tự nguyên âm a, e, o, u, i, y)
—
—
—
—
—
—
—
—
—
2 dấu huyền
3 dấu hỏi
4 dấu ngã
5 dấu nặng
6 dấu mũ trong các chữ â, ê, ô
7 dấu móc trong các chữ ư, ơ
8 dấu trăng trong chữ ă
9 dấu gạch chữ đ (d9 ♦ đ)
0 xóa dấu thanh (ấ0 ♦ â)
— Gõ các phím chữ cái theo quy ước để nhập dấu mũ và
dấu thanh
Dấu thanh
F Nên gõ phím dấu ở cuối từ để chương trình gõ tiếng Việt
(UniKey…) đặt dấu vào vị trí đúng chính tả tiếng Việt.
Dấu mũ, dấu móc
17
18
Biên tập và xử lý văn bản
Kỹ thuật gõ bàn phím
Kiểu gõ Telex
— Tư thế ngồi
— Phím S dấu sắc
—
—
—
—
—
—
F dấu huyền
R dấu hỏi
X dấu ngã
J
dấu nặng
Z
xoá dấu thanh (ấz ♦ â)
W dấu trăng chữ ă, dấu móc các chữ ư, ơ
Các quy tắc khác:
— aa ♦ â
dd ♦ đ
oo ♦ ô
— ee ♦ ê
19
20
07/06/2021
Kỹ thuật gõ bàn phím
Kỹ thuật gõ bàn phím
— Ghi nhớ vị trí các phím kí tự trên bàn phím
— Vị trí các ngón tay trên bàn phím
21
22
— Tư thế để tay trên bàn phím
— Thường xuyên luyện tập từ những bài tập đơn giản
— Tham khảo phần mềm Typing Master
23
24
07/06/2021
Kiểu Font và bảng mã
Kiểu Font và bảng mã
— B1: Xác định kiểu Font sử dụng soạn thảo văn bản.
Ä Các kiểu Font và bảng mã thông dụng
— B2: Chọn bảng mã phù hợp trong chương trình hỗ trợ gõ
tiếng Việt
F Nên soạn thảo văn bản bằng Font Unicode
Bảng mã
Font chữ tương ứng
Font Unicode.
VD: Arial, Tahoma, Times New Roman, Verdana…
Unicode
Bảng mã?
Font VNI (TCVN1): tên Font bắt đầu bằng VNI
VD: VNI-Times, VNI-Book, VNI-Univer...
VNI-Windows
TCVN3 (ABC)
Font TCVN3: tên Font bắt đầu bằng .Vn
VD: .VnTime, .VnBook, .VnArial...
25
26
Chương trình hỗ trợ gõ tiếng Việt
Chương trình hỗ trợ gõ tiếng Việt
Ä Chương trình UniKey
Ä Chương trình UniKey
Chọn “Đóng” để xác nhận
Chọn bảng mã
— Unicode
— VNI Windows
— …
Chọn kiểu gõ
— VNI
— Telex
Chọn kiểu gõ
— VNI
— Telex…
Chọn bảng mã
— VIQR…
— Unicode
— TCVN3
— VNI Windows…
27
28
07/06/2021
Chương trình hỗ trợ gõ tiếng Việt
Ä Chương trình UniKey
Font: VNI-Times
Công cụ chuyển đổi
bảng mã
Font: Times New Roman
29
30
Chương trình hỗ trợ gõ tiếng Việt
Chương trình hỗ trợ gõ tiếng Việt
Ä Chương trình UniKey
Ä Chương trình VietKey
Thẻ Input Methods:
Chọn bảng mã
nguồn
Chọn kiểu gõ
— VNI
— Telex…
Chọn bảng mã
đích
31
07/06/2021
Chương trình hỗ trợ gõ tiếng Việt
Chương trình hỗ trợ gõ tiếng Việt
Ä Chương trình VietKey
Thẻ Char Sets:
Ä Chương trình VietKey
Chọn bảng mã
— Unicode
— VNI Windows
— TCVN3
— …
Chọn “Taskbar” để xác nhận
34
Các quy tắc soạn thảo văn bản
Quản lý tập tin văn bản
— Bên trái dấu ngắt câu không được có khoảng trắng.
— Bên phải dấu ngắt câu bắt buộc có khoảng trắng.
— Bên phải dấu mở ngoặc đơn “(”, bên trái dấu đóng ngoặc
đơn “)”không nên có khoảng trắng.
Ä Tạo tập tin văn bản mới
— Cách 1: Chọn tab File ♦ New...
— Cách 2: Nhấn tổ hợp phím Ctrl+N.
— Ví dụ: “Khung cửa sổ hai nhà cuối phố là cửa sổ ở phố Yên
Phụ (Hà Nội), nơi gia đình chị sống. Đôi bạn ngày xưa học
chung một lớp trong bài thơ là em trai thứ 6 của nữ thi sĩ và
cô bạn.”
35
07/06/2021
Ä Lưu tập tin văn bản vào ổ đĩa
— Cách 1: Chọn tab File ♦ Save.
— Cách 2: Nhấn tổ hợp phím Ctrl+S.
Ä Mở tập tin văn bản có sẵn trên ổ đĩa
— Cách 1: Chọn tab File ♦ Open...
— Cách 2: Nhấn tổ hợp phím Ctrl+O.
Xác định
đường dẫn
Xác định
đường dẫn
Chọn nơi lưu tập tin
Chọn tập tin VB
Chọn Open
Nhập tên tập tin
Chọn Save
37
38
Quản lý tập tin văn bản
Bảo mật tập tin văn bản
Ä Lưu tập tin văn bản với tên khác
Cách 1: Vào menu tab File Save As (Phím tắt F12)
— Chọn tab ♦ Save As... để mở hộp thoại Save As. Ta cần
xác định thư mục chứa tập tin, đặt tên khác cho tập tin
rồi chọn Save.
Ä Đóng văn bản hiện hành
— Chọn tab ♦ Close.
— Văn bản hiện hành sẽ được tắt đi, giao diện cửa sổ
chương trình MS Word vẫn còn.
Tools General Options…
39
40
07/06/2021
Bảo mật tập tin văn bản
Bảo mật tập tin văn bản
— Thiết lập mật mã:
Cách 2:
— Password to open: Mật mã khi mở tập tin
— Password to modify: Mật mã khi hiệu chỉnh tập tin
— Xác nhận lại các mật mã trong hộp Comfirm Password
— Chọn OK Save
Menu File
Info
Protect Document
Encrypt with…
41
42
Hiệu chỉnh văn bản
Hiệu chỉnh văn bản
Chọn khối văn bản
Sao chép khối văn bản
Thao tác: Định vị con trỏ soạn thảo (hình chữ I) tại đầu khối
văn bản cần chọn, thực hiện một trong các cách sau:
— Giữ phím Shift và nhấn phím: D; E; Home; End.
— Chọn khối văn bản muốn sao chép.
— Click chuột phải, chọn Copy
(hoặc nhấn tổ hợp phím Ctrl+C)
— Giữ Shift và nhấp chuột tại cuối khối văn bản cần chọn.
— Đặt con trỏ soạn thảo tại vị trí cần sao chép đến
— Trỏ chuột vào đầu khối, ấn giữ chuột trái và kéo đến cuối
phần văn bản muốn chọn.
— Click chuột phải, chọn Paste
(hoặc nhấn tổ hợp phím Ctrl+V)
F Muốn chọn toàn văn bản ta nhấn tổ hợp phím: Ctrl+A.
43
44
07/06/2021
Hiệu chỉnh văn bản
Định dạng ký tự
Di chuyển khối văn bản
— Chọn khối văn bản muốn di chuyển.
— Click chuột phải, chọn Cut
(hoặc nhấn tổ hợp phím Ctrl+X)
— Đặt con trỏ soạn thảo tại vị trí cần di chuyển đến
— Click chuột phải, chọn Paste
(hoặc nhấn tổ hợp phím Ctrl+V)
45
46
Định dạng ký tự
Định dạng ký tự
Font style
Sử dụng hộp thoại định dạng ký tự
— B1: Chọn khối văn bản cần định dạng.
— B2: Menu tab Home Font
hoặc menu chuột phải Font
hoặc bấm Ctrl + D
Font: Chọn mẫu ký tự
(Font chữ)
Font style: Kiểu chữ
— Regular (bình thường)
— Bold (chữ in đậm)
— Italic (chữ in nghiêng)
— Xuất hiện hộp thoại định dạng ký tự
— Bold Italic (vừa in đậm,
vừa in nghiêng)
47
48
07/06/2021
Định dạng ký tự
Định dạng ký tự
Size: Chọn cỡ chữ (từ 8 - 72)
Effects: Thêm hiệu ứng…
— Strikethrought: Chữ có 1
đường gạch giữa
— Double Strikethrought: Tạo
2 đường gạch giữa
Font color: Màu chữ
— Superscript: Chỉ số trên
VD: X2, Y3…
— Subscript: Chỉ số dưới
VD: H2O…
Underline style:
Kiểu đường gạch chân
Màu đường
gạch chân
— All caps: Chuyển sang chữ
in hoa
49
50
Định dạng ký tự
Định dạng ký tự
Ä Thay đổi độ giãn chữ
Hộp thoại Font
Thẻ Advanced
Sử dụng công cụ trong tab Home trên thanh Ribbon
— Muốn quay trở lại trạng thái ban đầu, chọn khối văn bản và
nhấp chuột phủ định
Thay đổi mẫu ký tự (Font chữ)
Thay đổi kích cỡ ký tự (Font Size)
Scale: Độ co giãn chữ theo %
Spacing: Khoảng cách giữa
các ký tự…
— Expanded: Tăng khoảng
cách
B (chữ in đậm) F Ctrl + B (Bold)
I (chữ in nghiêng) F Ctrl + I (Italic)
U (chữ gạch chân) F Ctrl + U (Underline)
— Condensed: Thu hẹp
khoảng cách
51
52
07/06/2021
Định dạng ký tự
Định dạng ký tự
Sử dụng công cụ trong tab Home trên thanh Ribbon
Sử dụng tổ hợp phím tắt
— Ctrl + U: Định dạng gạch chân ký tự
— Ctrl + I: Định dạng in nghiêng ký tự
— Ctrl + B: Định dạng in đậm ký tự
— Ctrl + ]: Tăng cỡ chữ
Màu chữ (Font Color)
Hiệu ứng chữ (Text Effect)
— Ctrl + [: Giảm cỡ chữ
— Ctrl + Shiꢀ + =: Tạo chỉ số trên. Ví dụ m3
— Ctrl + =: Tạo chỉ số dưới. Ví dụ H2O.
X2 Subscript: Chỉ số dưới
X2 Superscript: Chỉ số trên
Tô màu dạ quang
(Highlight)
53
54
Định dạng đoạn văn bản
Định dạng đoạn văn bản
1
1
2
2
3
3
4
55
56
07/06/2021
Định dạng đoạn văn bản
Định dạng đoạn văn bản
Sử dụng hộp thoại định dạng đoạn văn bản
— B1: Chọn đoạn văn bản cần định dạng.
— B2: Menu tab Home Paragraph
hoặc menu chuột phải Paragraph
— Xuất hiện hộp thoại định dạng ký tự
Alignment: Căn lề đoạn VB
— Left (căn lề trái)
— Center (căn lề giữa)
— Right (căn lề phải)
— Justified (căn lề đều 2 bên)
57
58
Định dạng đoạn văn bản
Indentation: Vị trí lề trái
(Left), lề phải (Right) của
đoạn văn bản.
First line
Indentation
(Right)
Indentation
(Left)
Special:
First line: Khoảng cách
thụt đầu dòng văn bản
59
60
07/06/2021
Định dạng đoạn văn bản
Line spacing
Spacing
(Before)
Spacing: Khoảng cách
đến đoạn văn bản
trước (Before) và sau
(After).
Spacing
Spacing
(After)
Line spacing:
Khoảng cách giữa các
dòng trong đoạn văn
bản.
61
62
Định dạng đoạn văn bản
Định dạng đoạn văn bản
Sử dụng thanh công cụ & Phím tắt tương ứng
— Menu tab Home
Sử dụng thanh công cụ
— Menu tab Page Layout
Indentation: Vị trí lề trái (Left),
lề phải (Right) của đoạn văn bản
Spacing: Khoảng cách đến đoạn văn bản
trước (Before) và sau (After)
63
64
07/06/2021
Định dạng đoạn văn bản
Bullets and Numbering
Sử dụng thanh thước kẻ
First line: Khoảng cách
thụt đầu dòng
Numbering
Indentation: Vị trí lề trái (Left)
Indentation: Vị trí lề phải (Right)
Bullets
Bullets
65
66
Bullets and Numbering
Bullets and Numbering
Tạo hoa thị đầu dòng (Bullets)
— B1: Chọn đoạn văn bản cần tạo
hoa thị đầu dòng.
Tạo thay đổi hoặc tạo ra một
dạng Bullet mới
— B2: Nút lệnh Bullets trong
nhóm Paragraph của tab Home
Tạo thay đổi hoặc tạo ra một
dạng Bullet mới
— Define New Bullet
67
07/06/2021
Bullets and Numbering
Bullets and Numbering
Tạo số thứ tự đầu dòng
(Numbering)
Tạo thay đổi hoặc tạo ra một
dạng Numbering mới
— B1: Chọn đoạn văn bản cần tạo
số thứ tự đầu dòng.
— B2: Nút lệnh Numbering trong
nhóm Paragraph của tab Home
Tạo thay đổi hoặc tạo ra một dạng
Numbering mới
— Define New Number Format
69
70
Bullets and Numbering
Bullets and Numbering
— Câu 1) …
— A.
— 1) TIN HỌC ĐẠI CƯƠNG
— 1.1) TỔNG QUAN
— 1.1.1) Thông tin
— B.
— 1.1.2) Xử lý thông tin
— 1.2) WINDOWS
— 1.2.1) Giới thiệu
— 1.2.3) Windows Explorer
— 1.3) MICROSOFT WORD
— C.
— D.
— Câu 2) …
— Câu 3) …
— 2) TOÁN CAO CẤP A1
— 3) …
71
72
07/06/2021
Chia cột báo (Columns)
Chia cột báo (Columns)
— Lưu ý: Ngắt đoạn tại dòng cuối cùng
— B1: Chọn đoạn văn bản cần chia cột.
— B2: Vào tab Page Layout, chọn lệnh
Columns
Hoặc chọn More Columns…
Hộp thoại Columns xuất hiện
73
74
Presets
Number of columns:
Chia cột báo (Columns)
Xác định số cột cần chia
Lỗi chia cột
— ?
Width: Độ rộng của mỗi
cột văn bản.
Spacing: Khoảng cách
giữa các cột.
F Lưu ý: Ngắt đoạn tại dòng cuối cùng
Độ rộng các cột
bằng nhau
Line between: Tạo đường kẻ giữa 2 cột.
75
76
07/06/2021
Drop Cap
Drop Cap
— B1: Chọn đoạn văn bản cần tạo Drop Cap.
(hoặc đặt con trỏ soạn thảo tại đoạn văn bản)
— B2: Vào tab Insert ♦ Drop Cap
Hoặc chọn Drop Cap Options…
Hộp thoại Drop Cap xuất hiện
77
78
Ä Hộp thoại Drop Cap
Chọn kiểu Drop Cap
Borders and Shading
None: Bỏ định dạng
Drop Cap
Font: Chọn Font cho
ký tự Drop Cap
Số dòng văn bản
làm chiều cao cho chữ
Khoảng cách từ ký tự
Drop Cap đến văn bản
79
80
Tải về để xem bản đầy đủ
Bạn đang xem 20 trang mẫu của tài liệu "Bài giảng Tin học đại cương - Chương II: Xử lý văn bản microsoft word", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên
File đính kèm:
bai_giang_tin_hoc_dai_cuong_chuong_2_xu_ly_van_ban_microsoft.pdf

